agras

[Mỹ]/ˈæɡrəs/
[Anh]/ˈægərəs/

Dịch

n. Một thành phố ở miền bắc Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

agras farming

nông nghiệp agras

agras technology

công nghệ agras

agras innovations

đổi mới agras

agras practices

thực tiễn agras

agras equipment

thiết bị agras

agras products

sản phẩm agras

agras industry

ngành công nghiệp agras

agras development

phát triển agras

agras sustainability

sustainability agras

Câu ví dụ

they went to the agras to buy some fresh vegetables.

Họ đã đến các khu chợ nông sản để mua một số rau quả tươi.

the agras was bustling with activity on saturday morning.

Các khu chợ nông sản nhộn nhịp với hoạt động vào sáng thứ bảy.

she found a great deal on organic produce at the agras.

Cô ấy đã tìm thấy một món hời về thực phẩm hữu cơ tại các khu chợ nông sản.

the local farmers' market is also known as an agras.

Chợ nông sản địa phương cũng được gọi là khu chợ nông sản.

many people prefer shopping at agras for their daily needs.

Nhiều người thích mua sắm tại các khu chợ nông sản cho nhu cầu hàng ngày của họ.

the agras is a great place to find unique and handcrafted items.

Các khu chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm những món đồ độc đáo và thủ công.

you can haggle for lower prices at most agras.

Bạn có thể mặc cả để có giá thấp hơn tại hầu hết các khu chợ nông sản.

the agras is a vibrant hub of local culture and commerce.

Các khu chợ nông sản là một trung tâm sôi động của văn hóa và thương mại địa phương.

a visit to the agras can be a fun and educational experience.

Một chuyến đi đến các khu chợ nông sản có thể là một trải nghiệm thú vị và mang tính giáo dục.

the agras offers a wide variety of fresh, seasonal produce.

Các khu chợ nông sản cung cấp nhiều loại thực phẩm tươi, theo mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay