| số nhiều | agribusinesses |
The agribusiness sector plays a crucial role in feeding the growing global population.
Ngành kinh doanh nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng dân số toàn cầu ngày càng tăng.
Many agribusinesses are adopting sustainable practices to protect the environment.
Nhiều doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp đang áp dụng các phương pháp bền vững để bảo vệ môi trường.
Government policies can have a significant impact on the agribusiness industry.
Các chính sách của chính phủ có thể có tác động đáng kể đến ngành kinh doanh nông nghiệp.
Agribusinesses are constantly innovating to improve crop yields and quality.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp liên tục đổi mới để cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng.
Investing in agribusiness can be a profitable venture for entrepreneurs.
Đầu tư vào kinh doanh nông nghiệp có thể là một cơ hội sinh lời cho các doanh nhân.
Technological advancements have revolutionized the agribusiness sector.
Những tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa ngành kinh doanh nông nghiệp.
Agribusinesses face challenges such as climate change and resource scarcity.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp phải đối mặt với những thách thức như biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên.
Agribusinesses rely on efficient supply chains to deliver products to consumers.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp dựa vào các chuỗi cung ứng hiệu quả để cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng.
Sustainable agriculture practices are becoming increasingly important in the agribusiness sector.
Các phương pháp nông nghiệp bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong ngành kinh doanh nông nghiệp.
Agribusinesses work closely with farmers to ensure food security and quality.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp làm việc chặt chẽ với nông dân để đảm bảo an ninh lương thực và chất lượng.
It draws private sector investment and encourages the sustainable growth of agribusinesses.
Nó thu hút đầu tư khu vực tư nhân và khuyến khích tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp nông nghiệp.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2018 CollectionHe agreed that big agribusinesses can bring in profits when prices rise.
Ông đồng ý rằng các doanh nghiệp nông nghiệp lớn có thể mang lại lợi nhuận khi giá cả tăng.
Nguồn: VOA Special May 2023 CollectionWe have put the foundations for why agribusiness is viable for the continent.
Chúng tôi đã đặt nền móng cho lý do tại sao nông nghiệp công nghiệp lại khả thi cho châu lục.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionAnd he was not a politician; he was in agribusiness. He exported bananas, and everyone called him the banana man.
Và ông không phải là một chính trị gia; ông làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp công nghiệp. Ông xuất khẩu chuối và mọi người gọi ông là người đàn ông chuối.
Nguồn: NPR News July 2021 CompilationWe're talking about smaller, independent farmers who compete with huge agribusinesses and globalisation.
Chúng tôi đang nói về những người nông dân nhỏ, độc lập cạnh tranh với các doanh nghiệp nông nghiệp lớn và toàn cầu hóa.
Nguồn: Financial Times PodcastAgribusinesses are large companies that produce a lot of food, and that makes them more successful.
Các doanh nghiệp nông nghiệp là những công ty lớn sản xuất nhiều thực phẩm, và điều đó khiến họ thành công hơn.
Nguồn: 2014 ESLPodIt's like the example of global agribusiness that is impacting the climate in a negative way.
Nó giống như ví dụ về nông nghiệp công nghiệp toàn cầu đang tác động tiêu cực đến khí hậu.
Nguồn: FreakonomicsThe name of the game here in agribusiness is " output" – is producing a lot of food.
Tên của trò chơi ở đây trong nông nghiệp công nghiệp là " năng suất" - là sản xuất nhiều thực phẩm.
Nguồn: 2014 ESLPodWell, agribusiness has edged out small-scale farms because output is the name of the game.
Thành thật mà nói, nông nghiệp công nghiệp đã loại bỏ các trang trại quy mô nhỏ vì năng suất là tên của trò chơi.
Nguồn: 2014 ESLPodThe Pre-Harvest event brought together over 1,000 agribusiness stakeholders across the country to network and learn about the latest technological advances in agriculture.
Sự kiện Pre-Harvest đã mang đến hơn 1.000 đối tác liên quan đến nông nghiệp công nghiệp trên khắp đất nước để kết nối và tìm hiểu về những tiến bộ công nghệ mới nhất trong nông nghiệp.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2018 CollectionThe agribusiness sector plays a crucial role in feeding the growing global population.
Ngành kinh doanh nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng dân số toàn cầu ngày càng tăng.
Many agribusinesses are adopting sustainable practices to protect the environment.
Nhiều doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp đang áp dụng các phương pháp bền vững để bảo vệ môi trường.
Government policies can have a significant impact on the agribusiness industry.
Các chính sách của chính phủ có thể có tác động đáng kể đến ngành kinh doanh nông nghiệp.
Agribusinesses are constantly innovating to improve crop yields and quality.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp liên tục đổi mới để cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng.
Investing in agribusiness can be a profitable venture for entrepreneurs.
Đầu tư vào kinh doanh nông nghiệp có thể là một cơ hội sinh lời cho các doanh nhân.
Technological advancements have revolutionized the agribusiness sector.
Những tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa ngành kinh doanh nông nghiệp.
Agribusinesses face challenges such as climate change and resource scarcity.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp phải đối mặt với những thách thức như biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên.
Agribusinesses rely on efficient supply chains to deliver products to consumers.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp dựa vào các chuỗi cung ứng hiệu quả để cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng.
Sustainable agriculture practices are becoming increasingly important in the agribusiness sector.
Các phương pháp nông nghiệp bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong ngành kinh doanh nông nghiệp.
Agribusinesses work closely with farmers to ensure food security and quality.
Các doanh nghiệp kinh doanh nông nghiệp làm việc chặt chẽ với nông dân để đảm bảo an ninh lương thực và chất lượng.
It draws private sector investment and encourages the sustainable growth of agribusinesses.
Nó thu hút đầu tư khu vực tư nhân và khuyến khích tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp nông nghiệp.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2018 CollectionHe agreed that big agribusinesses can bring in profits when prices rise.
Ông đồng ý rằng các doanh nghiệp nông nghiệp lớn có thể mang lại lợi nhuận khi giá cả tăng.
Nguồn: VOA Special May 2023 CollectionWe have put the foundations for why agribusiness is viable for the continent.
Chúng tôi đã đặt nền móng cho lý do tại sao nông nghiệp công nghiệp lại khả thi cho châu lục.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionAnd he was not a politician; he was in agribusiness. He exported bananas, and everyone called him the banana man.
Và ông không phải là một chính trị gia; ông làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp công nghiệp. Ông xuất khẩu chuối và mọi người gọi ông là người đàn ông chuối.
Nguồn: NPR News July 2021 CompilationWe're talking about smaller, independent farmers who compete with huge agribusinesses and globalisation.
Chúng tôi đang nói về những người nông dân nhỏ, độc lập cạnh tranh với các doanh nghiệp nông nghiệp lớn và toàn cầu hóa.
Nguồn: Financial Times PodcastAgribusinesses are large companies that produce a lot of food, and that makes them more successful.
Các doanh nghiệp nông nghiệp là những công ty lớn sản xuất nhiều thực phẩm, và điều đó khiến họ thành công hơn.
Nguồn: 2014 ESLPodIt's like the example of global agribusiness that is impacting the climate in a negative way.
Nó giống như ví dụ về nông nghiệp công nghiệp toàn cầu đang tác động tiêu cực đến khí hậu.
Nguồn: FreakonomicsThe name of the game here in agribusiness is " output" – is producing a lot of food.
Tên của trò chơi ở đây trong nông nghiệp công nghiệp là " năng suất" - là sản xuất nhiều thực phẩm.
Nguồn: 2014 ESLPodWell, agribusiness has edged out small-scale farms because output is the name of the game.
Thành thật mà nói, nông nghiệp công nghiệp đã loại bỏ các trang trại quy mô nhỏ vì năng suất là tên của trò chơi.
Nguồn: 2014 ESLPodThe Pre-Harvest event brought together over 1,000 agribusiness stakeholders across the country to network and learn about the latest technological advances in agriculture.
Sự kiện Pre-Harvest đã mang đến hơn 1.000 đối tác liên quan đến nông nghiệp công nghiệp trên khắp đất nước để kết nối và tìm hiểu về những tiến bộ công nghệ mới nhất trong nông nghiệp.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay