agroecosystem

[Mỹ]/ˌæɡriːoʊˈsɪkstəm/
[Anh]/ˌæɡriːoʊˈsɪkstəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hệ thống nông nghiệp được thiết kế để bền vững về mặt sinh thái, bắt chước các hệ sinh thái tự nhiên và thúc đẩy sự đa dạng sinh học.
Word Forms
số nhiềuagroecosystems

Cụm từ & Cách kết hợp

agroecosystem management

quản lý hệ sinh thái nông nghiệp

sustainable agroecosystems

hệ sinh thái nông nghiệp bền vững

agroecosystem resilience

khả năng phục hồi của hệ sinh thái nông nghiệp

modeling agroecosystem dynamics

mô hình hóa động lực học của hệ sinh thái nông nghiệp

agroecosystem biodiversity

đa dạng sinh học của hệ sinh thái nông nghiệp

agroecosystem services

dịch vụ hệ sinh thái nông nghiệp

restoring agroecosystems

khôi phục hệ sinh thái nông nghiệp

agroecosystem productivity

năng suất của hệ sinh thái nông nghiệp

analyzing agroecosystem functions

phân tích các chức năng của hệ sinh thái nông nghiệp

Câu ví dụ

understanding agroecosystems is crucial for sustainable agriculture.

Việc hiểu rõ về các hệ sinh thái nông nghiệp là rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

researchers are studying the complex interactions within agroecosystems.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tương tác phức tạp trong các hệ sinh thái nông nghiệp.

the health of an agroecosystem depends on biodiversity.

Sức khỏe của một hệ sinh thái nông nghiệp phụ thuộc vào đa dạng sinh học.

agroecosystems can provide valuable ecosystem services, such as pollination.

Các hệ sinh thái nông nghiệp có thể cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái có giá trị, chẳng hạn như thụ phấn.

climate change poses a significant threat to agroecosystems worldwide.

Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến các hệ sinh thái nông nghiệp trên toàn thế giới.

sustainable management of agroecosystems is essential for food security.

Việc quản lý bền vững các hệ sinh thái nông nghiệp là điều cần thiết cho an ninh lương thực.

agroecology aims to create resilient and productive agroecosystems.

Nông nghiệp sinh thái hướng đến việc tạo ra các hệ sinh thái nông nghiệp có khả năng phục hồi và năng suất cao.

the study of agroecosystems involves various disciplines, including ecology and agriculture.

Nghiên cứu về các hệ sinh thái nông nghiệp liên quan đến nhiều chuyên ngành, bao gồm sinh thái học và nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay