agueweeds

[Mỹ]/ˈæɡjuːwiːdz/
[Anh]/əˈɡuːˌwiːdz/

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Gentianaceae, đặc trưng bởi lá hình mác và hoa màu xanh đến tím.; Một loại cây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị sốt và cảm lạnh.

Câu ví dụ

the field was overrun with agueweeds.

cánh đồng bị tràn ngập bởi cỏ agueweeds.

he tried to identify the different types of agueweeds growing there.

anh ta cố gắng xác định các loại cỏ agueweeds khác nhau đang mọc ở đó.

the farmer knew how to control the spread of agueweeds in his fields.

người nông dân biết cách kiểm soát sự lan rộng của cỏ agueweeds trong các cánh đồng của mình.

agueweeds are often used in traditional medicine.

cỏ agueweeds thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the scent of agueweeds was strong in the air.

mùi hương của cỏ agueweeds rất mạnh trong không khí.

agueweeds can be found growing wild in many parts of the world.

cỏ agueweeds có thể được tìm thấy mọc hoang dã ở nhiều nơi trên thế giới.

she carefully collected agueweeds for her herbal remedies.

cô ấy cẩn thận thu thập cỏ agueweeds để làm các biện pháp thảo dược của mình.

the botanist studied the unique properties of agueweeds.

nhà thực vật học nghiên cứu những đặc tính độc đáo của cỏ agueweeds.

agueweeds are known for their medicinal benefits.

cỏ agueweeds nổi tiếng với những lợi ích chữa bệnh của chúng.

he learned about the traditional uses of agueweeds from his grandfather.

anh ta học được về cách sử dụng truyền thống của cỏ agueweeds từ ông nội của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay