agvs

[Mỹ]/ˈeɪɡviː/
[Anh]/ˈæɡviː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại phương tiện không người lái hoạt động tự động, thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp cho các nhiệm vụ như vận chuyển hàng hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

agv system

hệ thống AGV

agv fleet

đội xe AGV

agv navigation

điều hướng AGV

agv path planning

lập kế hoạch đường đi AGV

agv safety protocols

nguyên tắc an toàn AGV

agv deployment

triển khai AGV

agv integration

tích hợp AGV

agv maintenance

bảo trì AGV

agv operator

người vận hành AGV

agv control system

hệ thống điều khiển AGV

Câu ví dụ

the agv navigates autonomously through the warehouse.

AGV tự động điều hướng trong nhà kho.

the company invested in a fleet of agvs to improve efficiency.

Công ty đã đầu tư vào một đội xe AGV để cải thiện hiệu quả.

operators can monitor the agv's progress remotely.

Các nhân viên vận hành có thể theo dõi tiến trình của AGV từ xa.

the agv is equipped with sensors to avoid obstacles.

AGV được trang bị các cảm biến để tránh chướng ngại vật.

the use of agvs reduces the need for manual labor.

Việc sử dụng AGV làm giảm nhu cầu về lao động thủ công.

agvs are increasingly being used in logistics and manufacturing.

AGV ngày càng được sử dụng nhiều trong lĩnh vực logistics và sản xuất.

this new agv model is more compact and agile than its predecessor.

Mẫu AGV mới này nhỏ gọn và linh hoạt hơn so với phiên bản trước.

the agv system integrates seamlessly with existing infrastructure.

Hệ thống AGV tích hợp liền mạch với cơ sở hạ tầng hiện có.

the software controls the movement and tasks of the agv.

Phần mềm điều khiển chuyển động và các nhiệm vụ của AGV.

maintenance of the agv is relatively straightforward.

Việc bảo trì AGV tương đối đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay