ailerons

[Mỹ]/ˈeɪlərɒnz/
[Anh]/ˈeɪlərənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cánh có thể di chuyển trên máy bay được sử dụng để kiểm soát độ lăn (nghiêng).; số nhiều của aileron.

Cụm từ & Cách kết hợp

adjusting the ailerons

điều chỉnh cánh ngang

aileron deflection

độ lệch của cánh ngang

ailerons for maneuverability

cánh ngang để tăng khả năng cơ động

Câu ví dụ

the pilot adjusted the ailerons to maintain altitude.

Phi công đã điều chỉnh các cánh liệng để duy trì độ cao.

ailerons are used to control roll in an aircraft.

Các cánh liệng được sử dụng để điều khiển độ nghiêng của máy bay.

the ailerons on this plane are very responsive.

Các cánh liệng trên máy bay này rất nhạy bén.

flaps and ailerons work together to control lift and drag.

Cánh tà và cánh liệng phối hợp với nhau để điều khiển lực nâng và lực cản.

malfunctioning ailerons can be dangerous during flight.

Các cánh liệng bị trục trặc có thể rất nguy hiểm trong quá trình bay.

the pilot expertly maneuvered the aircraft using the ailerons.

Phi công đã điều khiển máy bay một cách điêu luyện bằng cách sử dụng các cánh liệng.

understanding how ailerons work is essential for pilots.

Hiểu cách hoạt động của cánh liệng là điều cần thiết đối với các phi công.

the design of the aircraft's ailerons influences its maneuverability.

Thiết kế của các cánh liệng của máy bay ảnh hưởng đến khả năng cơ động của nó.

aileron control surfaces are crucial for stability during turns.

Các bề mặt điều khiển cánh liệng rất quan trọng để đảm bảo ổn định khi rẽ.

pilots use ailerons to initiate and control bank angles.

Các phi công sử dụng cánh liệng để bắt đầu và điều khiển góc nghiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay