ailing

[US]/'eɪlɪŋ/
[UK]/'elɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. sức khỏe kém; trải qua đau đớn hoặc khó chịu; cho thấy dấu hiệu suy giảm
v. bị ốm; gặp rắc rối hoặc lo âu.
Word Forms
hiện tại phân từailing

Phrases & Collocations

ailing economy

nền kinh tế suy yếu

Example Sentences

She has been ailing for weeks.

Cô ấy đã bị ốm trong nhiều tuần.

The ailing economy is causing concerns among investors.

Nền kinh tế đang suy yếu đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư.

The ailing patient was admitted to the hospital for further tests.

Bệnh nhân đang ốm nặng đã được nhập viện để làm thêm các xét nghiệm.

The ailing company is struggling to stay afloat.

Công ty đang suy yếu đang phải vật lộn để tồn tại.

Her ailing grandmother needs constant care.

Người bà đang ốm của cô ấy cần được chăm sóc liên tục.

The ailing industry is in need of innovation.

Ngành công nghiệp đang suy yếu cần có sự đổi mới.

He visited his ailing friend in the hospital.

Anh ấy đã đến thăm người bạn đang ốm của mình trong bệnh viện.

The ailing car broke down on the highway.

Chiếc xe đang hỏng đã chết máy trên đường cao tốc.

The ailing tree was unable to bear fruit.

Cây đang ốm không thể ra trái.

The ailing singer gave a heartfelt performance despite her illness.

Nữ ca sĩ đang ốm đã có một màn trình diễn chân thành mặc dù bị bệnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now