| số nhiều | aimers |
to aimer someone
thích ai đó
aimer the outdoors
thích hoạt động ngoài trời
aimer a challenge
thích thử thách
aimer classical music
thích nhạc cổ điển
to aimer someone
thích ai đó
aimer the outdoors
thích hoạt động ngoài trời
aimer a challenge
thích thử thách
aimer classical music
thích nhạc cổ điển
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay