air-dried

[Mỹ]/[eəˈdraɪd]/
[Anh]/[ˈɛərˌdraɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. 经风干的;未经人工加热的;与经风干的食物有关的。
v. 使……风干;自然风干。

Cụm từ & Cách kết hợp

air-dried tomatoes

tomato sấy khô

air-dried fruit

trái cây sấy khô

naturally air-dried

sấy khô tự nhiên

air-dried pasta

mì sợi sấy khô

air-dried meat

thịt sấy khô

being air-dried

đang được sấy khô

air-dried herbs

thảo mộc sấy khô

slowly air-dried

sấy khô chậm

air-dried apricots

mơ sấy khô

Câu ví dụ

we hung the laundry on the line to air-dried it.

Chúng tôi treo quần áo lên dây để phơi khô.

the air-dried tomatoes had a wonderful, intense flavor.

Cà chua phơi khô có hương vị tuyệt vời và đậm đà.

she prefers air-dried meats for her charcuterie board.

Cô ấy thích thịt phơi khô cho bàn đồ ăn nhẹ của mình.

the air-dried herbs retained their fragrance beautifully.

Các loại thảo mộc phơi khô giữ được hương thơm tuyệt đẹp.

he used air-dried wood for the rustic furniture project.

Anh ấy dùng gỗ phơi khô cho dự án đồ nội thất mang phong cách mộc mạc.

air-dried chilies add a smoky depth to the sauce.

Ớt phơi khô thêm vị khói sâu cho nước sốt.

the air-dried apples were chewy and sweet.

Táo phơi khô có vị dai và ngọt.

we let the clay air-dried before firing it in the kiln.

Chúng tôi để đất sét phơi khô trước khi nung trong lò.

the recipe called for air-dried mushrooms.

Công thức yêu cầu dùng nấm phơi khô.

air-dried flowers are a lovely decorative touch.

Hoa phơi khô là một điểm nhấn trang trí tuyệt đẹp.

the air-dried fish had a unique, salty taste.

Cá phơi khô có hương vị mặn độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay