protecting airbases
Bảo vệ căn cứ không quân
new airbases
Căn cứ không quân mới
near airbases
Gần căn cứ không quân
securing airbases
Ổn định căn cứ không quân
expanding airbases
Mở rộng căn cứ không quân
remote airbases
Căn cứ không quân xa xôi
strategic airbases
Căn cứ không quân chiến lược
abandoned airbases
Căn cứ không quân bỏ hoang
modern airbases
Căn cứ không quân hiện đại
building airbases
Xây dựng căn cứ không quân
the military strategically positioned troops at several airbases.
Quân đội đã triển khai chiến lược bố trí binh sĩ tại nhiều căn cứ không quân.
maintaining and securing these airbases is crucial for national defense.
Vai trò duy trì và bảo vệ các căn cứ không quân này là rất quan trọng đối với quốc phòng.
new radar systems are being installed at all major airbases.
Hệ thống radar mới đang được lắp đặt tại tất cả các căn cứ không quân lớn.
the rapid deployment of aircraft from airbases is a key advantage.
Sự triển khai nhanh chóng máy bay từ các căn cứ không quân là một lợi thế chính.
several airbases were damaged during the recent conflict.
Một số căn cứ không quân đã bị hư hại trong xung đột gần đây.
the government plans to modernize existing airbases and build new ones.
Chính phủ có kế hoạch hiện đại hóa các căn cứ không quân hiện có và xây dựng những căn cứ mới.
logistics and supply lines to the airbases must be protected.
Các tuyến đường hậu cần và cung ứng đến các căn cứ không quân phải được bảo vệ.
intelligence reports indicated increased activity around the airbases.
Các báo cáo tình báo cho thấy hoạt động tăng lên xung quanh các căn cứ không quân.
the aging infrastructure at some airbases requires urgent repairs.
Cơ sở hạ tầng cũ kỹ tại một số căn cứ không quân cần sửa chữa khẩn cấp.
pilots regularly conduct training exercises at the airbases.
Các phi công thường xuyên thực hiện các bài tập huấn luyện tại các căn cứ không quân.
the expansion of airbases is a priority for the defense ministry.
Mở rộng các căn cứ không quân là ưu tiên của bộ quốc phòng.
protecting airbases
Bảo vệ căn cứ không quân
new airbases
Căn cứ không quân mới
near airbases
Gần căn cứ không quân
securing airbases
Ổn định căn cứ không quân
expanding airbases
Mở rộng căn cứ không quân
remote airbases
Căn cứ không quân xa xôi
strategic airbases
Căn cứ không quân chiến lược
abandoned airbases
Căn cứ không quân bỏ hoang
modern airbases
Căn cứ không quân hiện đại
building airbases
Xây dựng căn cứ không quân
the military strategically positioned troops at several airbases.
Quân đội đã triển khai chiến lược bố trí binh sĩ tại nhiều căn cứ không quân.
maintaining and securing these airbases is crucial for national defense.
Vai trò duy trì và bảo vệ các căn cứ không quân này là rất quan trọng đối với quốc phòng.
new radar systems are being installed at all major airbases.
Hệ thống radar mới đang được lắp đặt tại tất cả các căn cứ không quân lớn.
the rapid deployment of aircraft from airbases is a key advantage.
Sự triển khai nhanh chóng máy bay từ các căn cứ không quân là một lợi thế chính.
several airbases were damaged during the recent conflict.
Một số căn cứ không quân đã bị hư hại trong xung đột gần đây.
the government plans to modernize existing airbases and build new ones.
Chính phủ có kế hoạch hiện đại hóa các căn cứ không quân hiện có và xây dựng những căn cứ mới.
logistics and supply lines to the airbases must be protected.
Các tuyến đường hậu cần và cung ứng đến các căn cứ không quân phải được bảo vệ.
intelligence reports indicated increased activity around the airbases.
Các báo cáo tình báo cho thấy hoạt động tăng lên xung quanh các căn cứ không quân.
the aging infrastructure at some airbases requires urgent repairs.
Cơ sở hạ tầng cũ kỹ tại một số căn cứ không quân cần sửa chữa khẩn cấp.
pilots regularly conduct training exercises at the airbases.
Các phi công thường xuyên thực hiện các bài tập huấn luyện tại các căn cứ không quân.
the expansion of airbases is a priority for the defense ministry.
Mở rộng các căn cứ không quân là ưu tiên của bộ quốc phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay