airfields and airports
các sân bay và đường băng
military airfields
các sân bay quân sự
civil airfields
các sân bay dân sự
abandoned airfields
các sân bay bỏ hoang
small, private airfields
các sân bay tư nhân nhỏ
the military has established several airfields in remote areas.
quân đội đã thiết lập nhiều sân bay quân sự ở các khu vực hẻo lánh.
the country's airfields are strategically located for defense purposes.
các sân bay quân sự của quốc gia được đặt ở vị trí chiến lược cho mục đích phòng thủ.
commercial airfields handle a large volume of passenger and cargo traffic.
các sân bay thương mại xử lý một lượng lớn lưu lượng hành khách và hàng hóa.
the pilot landed the plane safely at the airfield after the storm.
phi công đã hạ cánh an toàn xuống sân bay sau cơn bão.
they surveyed the airfield for potential landing hazards.
họ đã khảo sát sân bay để tìm các mối nguy hiểm có thể xảy ra khi hạ cánh.
the newly constructed airfields will improve transportation infrastructure.
các sân bay mới được xây dựng sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.
airfields are essential for military operations and logistics.
các sân bay quân sự rất quan trọng cho các hoạt động quân sự và hậu cần.
the airfield was surrounded by barbed wire fences for security.
sân bay quân sự được bao quanh bởi các hàng rào dây thép gai để đảm bảo an ninh.
airfields often have runways, hangars, and control towers.
các sân bay quân sự thường có đường băng, nhà kho và các tòa tháp điều khiển.
the government plans to expand existing airfields and build new ones.
chính phủ có kế hoạch mở rộng các sân bay hiện có và xây dựng các sân bay mới.
airfields and airports
các sân bay và đường băng
military airfields
các sân bay quân sự
civil airfields
các sân bay dân sự
abandoned airfields
các sân bay bỏ hoang
small, private airfields
các sân bay tư nhân nhỏ
the military has established several airfields in remote areas.
quân đội đã thiết lập nhiều sân bay quân sự ở các khu vực hẻo lánh.
the country's airfields are strategically located for defense purposes.
các sân bay quân sự của quốc gia được đặt ở vị trí chiến lược cho mục đích phòng thủ.
commercial airfields handle a large volume of passenger and cargo traffic.
các sân bay thương mại xử lý một lượng lớn lưu lượng hành khách và hàng hóa.
the pilot landed the plane safely at the airfield after the storm.
phi công đã hạ cánh an toàn xuống sân bay sau cơn bão.
they surveyed the airfield for potential landing hazards.
họ đã khảo sát sân bay để tìm các mối nguy hiểm có thể xảy ra khi hạ cánh.
the newly constructed airfields will improve transportation infrastructure.
các sân bay mới được xây dựng sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.
airfields are essential for military operations and logistics.
các sân bay quân sự rất quan trọng cho các hoạt động quân sự và hậu cần.
the airfield was surrounded by barbed wire fences for security.
sân bay quân sự được bao quanh bởi các hàng rào dây thép gai để đảm bảo an ninh.
airfields often have runways, hangars, and control towers.
các sân bay quân sự thường có đường băng, nhà kho và các tòa tháp điều khiển.
the government plans to expand existing airfields and build new ones.
chính phủ có kế hoạch mở rộng các sân bay hiện có và xây dựng các sân bay mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay