the airy loft offered several charming airinesses, making it a perfect space to relax.
tòa nhà có không gian thoáng đãng và nhiều yếu tố thoáng đãng, khiến nó trở thành một không gian lý tưởng để thư giãn.
she appreciated the airinesses of her new apartment after living in a cramped studio for years.
Cô ấy đánh giá cao sự thoáng đãng của căn hộ mới của mình sau nhiều năm sống trong một phòng tập thể dục chật chội.
the artist sought to capture the airinesses of the summer breeze in her watercolor painting.
Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự thoáng đãng của làn gió mùa hè trong bức tranh sơn màu nước của mình.
walking through the forest, she felt a sense of peace and the airinesses of nature surrounding her.
Đi bộ qua khu rừng, cô cảm thấy sự bình yên và sự thoáng đãng của thiên nhiên bao quanh mình.
the open-plan kitchen embraced natural light, highlighting the airinesses of the space.
Nhà bếp theo phong cách mở đón ánh sáng tự nhiên, làm nổi bật sự thoáng đãng của không gian.
the minimalist design emphasized simplicity and the airinesses of the living room.
Thiết kế tối giản nhấn mạnh sự đơn giản và sự thoáng đãng của phòng khách.
despite the city's hustle and bustle, the rooftop garden offered a haven of airinesses.
Bất chấp sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố, khu vườn trên tầng thượng mang đến một nơi ẩn náu thoáng đãng.
the airy balcony provided a welcome escape from the heat and allowed for moments of tranquility amidst the airinesses.
Ban công thoáng đãng mang đến một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi cái nóng và cho phép những khoảnh khắc yên bình giữa sự thoáng đãng.
the photographer captured the ethereal airinesses of the clouds in a stunning sunset photograph.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sự thoáng đãng huyền ảo của những đám mây trong một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
she loved the airy feel of the dress, the lightness and airinesses making it perfect for a summer day.
Cô ấy thích cảm giác thoáng đãng của chiếc váy, sự nhẹ nhàng và thoáng đãng khiến nó trở thành hoàn hảo cho một ngày mùa hè.
the airy loft offered several charming airinesses, making it a perfect space to relax.
tòa nhà có không gian thoáng đãng và nhiều yếu tố thoáng đãng, khiến nó trở thành một không gian lý tưởng để thư giãn.
she appreciated the airinesses of her new apartment after living in a cramped studio for years.
Cô ấy đánh giá cao sự thoáng đãng của căn hộ mới của mình sau nhiều năm sống trong một phòng tập thể dục chật chội.
the artist sought to capture the airinesses of the summer breeze in her watercolor painting.
Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự thoáng đãng của làn gió mùa hè trong bức tranh sơn màu nước của mình.
walking through the forest, she felt a sense of peace and the airinesses of nature surrounding her.
Đi bộ qua khu rừng, cô cảm thấy sự bình yên và sự thoáng đãng của thiên nhiên bao quanh mình.
the open-plan kitchen embraced natural light, highlighting the airinesses of the space.
Nhà bếp theo phong cách mở đón ánh sáng tự nhiên, làm nổi bật sự thoáng đãng của không gian.
the minimalist design emphasized simplicity and the airinesses of the living room.
Thiết kế tối giản nhấn mạnh sự đơn giản và sự thoáng đãng của phòng khách.
despite the city's hustle and bustle, the rooftop garden offered a haven of airinesses.
Bất chấp sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố, khu vườn trên tầng thượng mang đến một nơi ẩn náu thoáng đãng.
the airy balcony provided a welcome escape from the heat and allowed for moments of tranquility amidst the airinesses.
Ban công thoáng đãng mang đến một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi cái nóng và cho phép những khoảnh khắc yên bình giữa sự thoáng đãng.
the photographer captured the ethereal airinesses of the clouds in a stunning sunset photograph.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sự thoáng đãng huyền ảo của những đám mây trong một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
she loved the airy feel of the dress, the lightness and airinesses making it perfect for a summer day.
Cô ấy thích cảm giác thoáng đãng của chiếc váy, sự nhẹ nhàng và thoáng đãng khiến nó trở thành hoàn hảo cho một ngày mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay