airjack a vehicle
ăn cắp xe bằng airjack
illegal airjacking
airjacking bất hợp pháp
airjack connector
đầu nối airjack
airjacking device
thiết bị airjacking
attempt airjacking
cố gắng airjacking
airjack operation
hoạt động airjack
avoid airjacking
tránh airjacking
airjack risk
nguy cơ airjack
secure airjack point
điểm airjack an toàn
the thief used an airjack to steal fuel from the truck.
Kẻ trộm đã sử dụng một airjack để đánh cắp nhiên liệu từ chiếc xe tải.
mechanics use an airjack to lift vehicles for repairs.
Các thợ máy sử dụng airjack để nâng các phương tiện để sửa chữa.
an airjack is a handy tool for changing a flat tire.
Airjack là một công cụ tiện lợi để thay lốp xe bị xẹp.
make sure the airjack is securely placed before lifting the car.
Hãy chắc chắn rằng airjack được đặt chắc chắn trước khi nâng xe.
the airjack can be used to inflate tires and other inflatable objects.
Airjack có thể được sử dụng để bơm hơi lốp xe và các vật thể có thể bơm hơi khác.
a portable airjack is convenient for roadside emergencies.
Airjack di động rất tiện lợi cho các tình huống khẩn cấp bên đường.
the airjack needs to be connected to a power source or compressed air tank.
Airjack cần được kết nối với nguồn điện hoặc bình chứa khí nén.
always follow the instructions manual when operating an airjack.
Luôn tuân theo hướng dẫn sử dụng khi vận hành airjack.
the airjack is a valuable tool for any mechanic or diy enthusiast.
Airjack là một công cụ có giá trị cho bất kỳ thợ máy hoặc người đam mê DIY nào.
some airjacks come with built-in pressure gauges for accurate inflation.
Một số airjack đi kèm với đồng hồ đo áp suất tích hợp để bơm hơi chính xác.
airjack a vehicle
ăn cắp xe bằng airjack
illegal airjacking
airjacking bất hợp pháp
airjack connector
đầu nối airjack
airjacking device
thiết bị airjacking
attempt airjacking
cố gắng airjacking
airjack operation
hoạt động airjack
avoid airjacking
tránh airjacking
airjack risk
nguy cơ airjack
secure airjack point
điểm airjack an toàn
the thief used an airjack to steal fuel from the truck.
Kẻ trộm đã sử dụng một airjack để đánh cắp nhiên liệu từ chiếc xe tải.
mechanics use an airjack to lift vehicles for repairs.
Các thợ máy sử dụng airjack để nâng các phương tiện để sửa chữa.
an airjack is a handy tool for changing a flat tire.
Airjack là một công cụ tiện lợi để thay lốp xe bị xẹp.
make sure the airjack is securely placed before lifting the car.
Hãy chắc chắn rằng airjack được đặt chắc chắn trước khi nâng xe.
the airjack can be used to inflate tires and other inflatable objects.
Airjack có thể được sử dụng để bơm hơi lốp xe và các vật thể có thể bơm hơi khác.
a portable airjack is convenient for roadside emergencies.
Airjack di động rất tiện lợi cho các tình huống khẩn cấp bên đường.
the airjack needs to be connected to a power source or compressed air tank.
Airjack cần được kết nối với nguồn điện hoặc bình chứa khí nén.
always follow the instructions manual when operating an airjack.
Luôn tuân theo hướng dẫn sử dụng khi vận hành airjack.
the airjack is a valuable tool for any mechanic or diy enthusiast.
Airjack là một công cụ có giá trị cho bất kỳ thợ máy hoặc người đam mê DIY nào.
some airjacks come with built-in pressure gauges for accurate inflation.
Một số airjack đi kèm với đồng hồ đo áp suất tích hợp để bơm hơi chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay