| số nhiều | airlocks |
spacecraft airlock
buồng khí cầu vũ trụ
airlock door
cửa buồng khí
After a week, clean and sanitize the carboy, the bung, the airlock and the plastic tubing.
Sau một tuần, hãy làm sạch và khử trùng bình thủy tinh, nút chai, van một chiều và ống nhựa.
The astronauts went through the airlock to enter the spacecraft.
Các phi hành gia đã đi qua van một chiều để vào tàu vũ trụ.
The airlock system ensures that no air escapes from the spacecraft.
Hệ thống van một chiều đảm bảo không có không khí thoát ra khỏi tàu vũ trụ.
Before exiting the spaceship, they had to go through the airlock.
Trước khi rời khỏi tàu vũ trụ, họ phải đi qua van một chiều.
The airlock door sealed shut behind them as they entered the vacuum of space.
Cánh cửa van một chiều đã bị niêm phong lại phía sau họ khi họ bước vào chân không vũ trụ.
The airlock is a crucial component of the spacecraft for maintaining pressure.
Van một chiều là một bộ phận quan trọng của tàu vũ trụ để duy trì áp suất.
In case of emergency, the crew can use the airlock to evacuate the spacecraft quickly.
Trong trường hợp khẩn cấp, phi hành đoàn có thể sử dụng van một chiều để nhanh chóng sơ tán khỏi tàu vũ trụ.
The airlock chamber allows for a gradual equalization of pressure before opening the outer door.
Buồng van một chiều cho phép cân bằng áp suất dần dần trước khi mở cửa ngoài.
The airlock malfunctioned, causing a delay in the crew's spacewalk.
Van một chiều bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong việc đi bộ ngoài không gian của phi hành đoàn.
Before docking with the space station, the spacecraft must pass through the airlock.
Trước khi neo đậu với trạm vũ trụ, tàu vũ trụ phải đi qua van một chiều.
The airlock is a vital safety feature for astronauts conducting spacewalks.
Van một chiều là một tính năng an toàn quan trọng cho các phi hành gia thực hiện các chuyến đi bộ ngoài không gian.
spacecraft airlock
buồng khí cầu vũ trụ
airlock door
cửa buồng khí
After a week, clean and sanitize the carboy, the bung, the airlock and the plastic tubing.
Sau một tuần, hãy làm sạch và khử trùng bình thủy tinh, nút chai, van một chiều và ống nhựa.
The astronauts went through the airlock to enter the spacecraft.
Các phi hành gia đã đi qua van một chiều để vào tàu vũ trụ.
The airlock system ensures that no air escapes from the spacecraft.
Hệ thống van một chiều đảm bảo không có không khí thoát ra khỏi tàu vũ trụ.
Before exiting the spaceship, they had to go through the airlock.
Trước khi rời khỏi tàu vũ trụ, họ phải đi qua van một chiều.
The airlock door sealed shut behind them as they entered the vacuum of space.
Cánh cửa van một chiều đã bị niêm phong lại phía sau họ khi họ bước vào chân không vũ trụ.
The airlock is a crucial component of the spacecraft for maintaining pressure.
Van một chiều là một bộ phận quan trọng của tàu vũ trụ để duy trì áp suất.
In case of emergency, the crew can use the airlock to evacuate the spacecraft quickly.
Trong trường hợp khẩn cấp, phi hành đoàn có thể sử dụng van một chiều để nhanh chóng sơ tán khỏi tàu vũ trụ.
The airlock chamber allows for a gradual equalization of pressure before opening the outer door.
Buồng van một chiều cho phép cân bằng áp suất dần dần trước khi mở cửa ngoài.
The airlock malfunctioned, causing a delay in the crew's spacewalk.
Van một chiều bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong việc đi bộ ngoài không gian của phi hành đoàn.
Before docking with the space station, the spacecraft must pass through the airlock.
Trước khi neo đậu với trạm vũ trụ, tàu vũ trụ phải đi qua van một chiều.
The airlock is a vital safety feature for astronauts conducting spacewalks.
Van một chiều là một tính năng an toàn quan trọng cho các phi hành gia thực hiện các chuyến đi bộ ngoài không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay