airlock doors
cửa khoang không khí
secure airlocks
khóa không khí an toàn
open the airlocks
mở các khóa không khí
airlock procedures
thủ tục khoang không khí
maintain airlocks
bảo trì các khóa không khí
airlock system
hệ thống khóa không khí
emergency airlocks
khóa không khí khẩn cấp
pressurized airlocks
khóa không khí có áp suất
airlock maintenance schedule
lịch bảo trì khóa không khí
the spaceship's airlocks hissed as they opened.
Các cửa khóa khí của tàu vũ trụ rít lên khi mở ra.
astronauts must carefully seal the airlocks before venturing outside.
Các phi hành gia phải cẩn thận đóng chặt các cửa khóa khí trước khi ra ngoài.
the airlocks were designed to withstand extreme pressure changes.
Các cửa khóa khí được thiết kế để chịu được sự thay đổi áp suất khắc nghiệt.
a malfunctioning airlock could be catastrophic for a space mission.
Một cửa khóa khí bị trục trặc có thể gây ra thảm họa cho một nhiệm vụ không gian.
the airlocks were equipped with emergency release mechanisms.
Các cửa khóa khí được trang bị các cơ chế thả khẩn cấp.
multiple layers of seals ensured the integrity of the airlocks.
Nhiều lớp gioăng đảm bảo tính toàn vẹn của các cửa khóa khí.
the airlock door slowly hissed as it closed, sealing the crew inside.
Cửa khóa khí từ từ rít lên khi đóng lại, khóa phi hành đoàn bên trong.
scientists monitored the airlocks closely during spacewalks.
Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ các cửa khóa khí trong quá trình đi bộ ngoài không gian.
the sound of escaping air from a damaged airlock was terrifying.
Tiếng rò rỉ khí từ một cửa khóa khí bị hư hỏng thật đáng sợ.
new technology allowed for faster and more efficient airlock operation.
Công nghệ mới cho phép vận hành cửa khóa khí nhanh hơn và hiệu quả hơn.
airlock doors
cửa khoang không khí
secure airlocks
khóa không khí an toàn
open the airlocks
mở các khóa không khí
airlock procedures
thủ tục khoang không khí
maintain airlocks
bảo trì các khóa không khí
airlock system
hệ thống khóa không khí
emergency airlocks
khóa không khí khẩn cấp
pressurized airlocks
khóa không khí có áp suất
airlock maintenance schedule
lịch bảo trì khóa không khí
the spaceship's airlocks hissed as they opened.
Các cửa khóa khí của tàu vũ trụ rít lên khi mở ra.
astronauts must carefully seal the airlocks before venturing outside.
Các phi hành gia phải cẩn thận đóng chặt các cửa khóa khí trước khi ra ngoài.
the airlocks were designed to withstand extreme pressure changes.
Các cửa khóa khí được thiết kế để chịu được sự thay đổi áp suất khắc nghiệt.
a malfunctioning airlock could be catastrophic for a space mission.
Một cửa khóa khí bị trục trặc có thể gây ra thảm họa cho một nhiệm vụ không gian.
the airlocks were equipped with emergency release mechanisms.
Các cửa khóa khí được trang bị các cơ chế thả khẩn cấp.
multiple layers of seals ensured the integrity of the airlocks.
Nhiều lớp gioăng đảm bảo tính toàn vẹn của các cửa khóa khí.
the airlock door slowly hissed as it closed, sealing the crew inside.
Cửa khóa khí từ từ rít lên khi đóng lại, khóa phi hành đoàn bên trong.
scientists monitored the airlocks closely during spacewalks.
Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ các cửa khóa khí trong quá trình đi bộ ngoài không gian.
the sound of escaping air from a damaged airlock was terrifying.
Tiếng rò rỉ khí từ một cửa khóa khí bị hư hỏng thật đáng sợ.
new technology allowed for faster and more efficient airlock operation.
Công nghệ mới cho phép vận hành cửa khóa khí nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay