airlocks

[Mỹ]/ˈɛːrlɒks/
[Anh]/ˈɛrˌlɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một buồng kín được sử dụng để ngăn chặn sự thoát ra hoặc xâm nhập của không khí, đặc biệt là trong tàu vũ trụ và tàu ngầm.

Cụm từ & Cách kết hợp

airlock doors

cửa khoang không khí

secure airlocks

khóa không khí an toàn

open the airlocks

mở các khóa không khí

airlock procedures

thủ tục khoang không khí

maintain airlocks

bảo trì các khóa không khí

airlock system

hệ thống khóa không khí

emergency airlocks

khóa không khí khẩn cấp

pressurized airlocks

khóa không khí có áp suất

airlock maintenance schedule

lịch bảo trì khóa không khí

Câu ví dụ

the spaceship's airlocks hissed as they opened.

Các cửa khóa khí của tàu vũ trụ rít lên khi mở ra.

astronauts must carefully seal the airlocks before venturing outside.

Các phi hành gia phải cẩn thận đóng chặt các cửa khóa khí trước khi ra ngoài.

the airlocks were designed to withstand extreme pressure changes.

Các cửa khóa khí được thiết kế để chịu được sự thay đổi áp suất khắc nghiệt.

a malfunctioning airlock could be catastrophic for a space mission.

Một cửa khóa khí bị trục trặc có thể gây ra thảm họa cho một nhiệm vụ không gian.

the airlocks were equipped with emergency release mechanisms.

Các cửa khóa khí được trang bị các cơ chế thả khẩn cấp.

multiple layers of seals ensured the integrity of the airlocks.

Nhiều lớp gioăng đảm bảo tính toàn vẹn của các cửa khóa khí.

the airlock door slowly hissed as it closed, sealing the crew inside.

Cửa khóa khí từ từ rít lên khi đóng lại, khóa phi hành đoàn bên trong.

scientists monitored the airlocks closely during spacewalks.

Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ các cửa khóa khí trong quá trình đi bộ ngoài không gian.

the sound of escaping air from a damaged airlock was terrifying.

Tiếng rò rỉ khí từ một cửa khóa khí bị hư hỏng thật đáng sợ.

new technology allowed for faster and more efficient airlock operation.

Công nghệ mới cho phép vận hành cửa khóa khí nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay