spaceships

[Mỹ]/ˈspeɪsʃɪps/
[Anh]/ˈspeɪsˌʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương tiện được thiết kế để du lịch hoặc hoạt động trong không gian ngoài trái đất

Cụm từ & Cách kết hợp

fast spaceships

tàu vũ trụ tốc độ

alien spaceships

tàu vũ trụ ngoài hành tinh

futuristic spaceships

tàu vũ trụ tương lai

space battle spaceships

tàu vũ trụ chiến đấu trong không gian

intergalactic spaceships

tàu vũ trụ liên ngân hà

manned spaceships

tàu vũ trụ có người lái

cargo spaceships

tàu vận tải vũ trụ

military spaceships

tàu chiến

space exploration spaceships

tàu thăm dò không gian

small spaceships

tàu vũ trụ nhỏ

Câu ví dụ

spaceships are essential for exploring distant planets.

tàu vũ trụ rất cần thiết để khám phá các hành tinh xa xôi.

many scientists believe that spaceships will help us find extraterrestrial life.

nhiều nhà khoa học tin rằng tàu vũ trụ sẽ giúp chúng ta tìm thấy sự sống ngoài Trái Đất.

spaceships are designed to withstand harsh conditions in space.

tàu vũ trụ được thiết kế để chịu được những điều kiện khắc nghiệt trong không gian.

the development of new spaceships is crucial for future missions.

sự phát triển của tàu vũ trụ mới rất quan trọng cho các nhiệm vụ trong tương lai.

spaceships can travel at incredible speeds through the galaxy.

tàu vũ trụ có thể di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc trong thiên hà.

some spaceships are equipped with advanced technology for navigation.

một số tàu vũ trụ được trang bị công nghệ tiên tiến để điều hướng.

spaceships play a key role in scientific research beyond earth.

tàu vũ trụ đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học vượt ra ngoài Trái Đất.

in the future, spaceships may allow us to colonize other planets.

trong tương lai, tàu vũ trụ có thể cho phép chúng ta thuộc địa hóa các hành tinh khác.

spaceships often carry astronauts on missions to the international space station.

tàu vũ trụ thường chở các phi hành gia trong các nhiệm vụ đến trạm vũ trụ quốc tế.

innovations in spaceship design could revolutionize space travel.

những cải tiến trong thiết kế tàu vũ trụ có thể cách mạng hóa du hành vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay