airpack

[Mỹ]/ˈɛrˌpæk/
[Anh]/ˈɛrˌpæk/

Dịch

n. Một bình chứa di động mang oxy được sử dụng bởi lính cứu hỏa hoặc nhân viên tìm kiếm và cứu hộ.
Word Forms
số nhiềuairpacks

Cụm từ & Cách kết hợp

airpack weight

trọng lượng bộ phận không khí

airpack inflation system

hệ thống bơm hơi bộ phận không khí

deploy the airpack

triển khai bộ phận không khí

airpack malfunction

lỗi bộ phận không khí

airpack certification

chứng nhận bộ phận không khí

airpack training course

khóa đào tạo bộ phận không khí

wear an airpack

đội bộ phận không khí

airpack safety regulations

quy định an toàn bộ phận không khí

airpack maintenance schedule

lịch bảo trì bộ phận không khí

Câu ví dụ

the delivery arrived safely in an airpack.

giao hàng đã đến nơi an toàn trong túi khí.

he used an airpack to protect his fragile items.

anh ấy đã sử dụng túi khí để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ của mình.

make sure the airpack is inflated properly.

hãy chắc chắn rằng túi khí được bơm hơi đúng cách.

the airpack kept the package dry in the rain.

túi khí đã giữ cho gói hàng khô trong mưa.

an airpack can be a great way to ship delicate items.

túi khí có thể là một cách tuyệt vời để vận chuyển các vật phẩm dễ vỡ.

the airpack was filled with cushioning material.

túi khí được lấp đầy bằng vật liệu đệm.

she purchased an airpack for her online order.

cô ấy đã mua một túi khí cho đơn hàng trực tuyến của mình.

the airpack kept the contents secure during transit.

túi khí đã giữ cho nội dung an toàn trong quá trình vận chuyển.

he carefully packed his belongings in an airpack.

anh ấy cẩn thận đóng gói đồ đạc của mình trong một túi khí.

the airpack is designed to protect against impact.

túi khí được thiết kế để bảo vệ chống va đập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay