| số nhiều | airscrews |
airscrew propeller
cánh quạt
airscrew speed
tốc độ cánh quạt
airscrew maintenance
bảo trì cánh quạt
damaged airscrew
cánh quạt bị hư hỏng
airscrew assembly
lắp ráp cánh quạt
remove the airscrew
tháo cánh quạt
airscrew failure
hỏng cánh quạt
airscrew vibration
rung cánh quạt
the airplane's engine uses an airscrew to generate thrust.
Động cơ máy bay sử dụng cánh quạt để tạo lực đẩy.
the damaged airscrew caused the plane to crash.
Cánh quạt bị hư hỏng đã khiến máy bay rơi.
he learned to repair and maintain airscrews during his apprenticeship.
Anh ấy đã học cách sửa chữa và bảo trì cánh quạt trong thời gian thực tập.
the old propeller was replaced with a more modern airscrew.
Cánh quạt cũ đã được thay thế bằng một cánh quạt hiện đại hơn.
airscrews can be found on both small planes and large helicopters.
Cánh quạt có thể được tìm thấy trên cả máy bay nhỏ và trực thăng lớn.
the mechanic carefully inspected the airscrew for any signs of damage.
Người cơ khí đã cẩn thận kiểm tra cánh quạt để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
airscrews come in various sizes and designs depending on their purpose.
Cánh quạt có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của chúng.
the sound of the whirring airscrew filled the air as the plane took off.
Tiếng kêu vo vo của cánh quạt lấp đầy không khí khi máy bay cất cánh.
airscrews are a crucial part of an aircraft's propulsion system.
Cánh quạt là một bộ phận quan trọng của hệ thống đẩy của máy bay.
the pilot expertly adjusted the airscrew to maintain altitude.
Phi công đã điều chỉnh cánh quạt một cách điêu luyện để giữ độ cao.
airscrew propeller
cánh quạt
airscrew speed
tốc độ cánh quạt
airscrew maintenance
bảo trì cánh quạt
damaged airscrew
cánh quạt bị hư hỏng
airscrew assembly
lắp ráp cánh quạt
remove the airscrew
tháo cánh quạt
airscrew failure
hỏng cánh quạt
airscrew vibration
rung cánh quạt
the airplane's engine uses an airscrew to generate thrust.
Động cơ máy bay sử dụng cánh quạt để tạo lực đẩy.
the damaged airscrew caused the plane to crash.
Cánh quạt bị hư hỏng đã khiến máy bay rơi.
he learned to repair and maintain airscrews during his apprenticeship.
Anh ấy đã học cách sửa chữa và bảo trì cánh quạt trong thời gian thực tập.
the old propeller was replaced with a more modern airscrew.
Cánh quạt cũ đã được thay thế bằng một cánh quạt hiện đại hơn.
airscrews can be found on both small planes and large helicopters.
Cánh quạt có thể được tìm thấy trên cả máy bay nhỏ và trực thăng lớn.
the mechanic carefully inspected the airscrew for any signs of damage.
Người cơ khí đã cẩn thận kiểm tra cánh quạt để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
airscrews come in various sizes and designs depending on their purpose.
Cánh quạt có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của chúng.
the sound of the whirring airscrew filled the air as the plane took off.
Tiếng kêu vo vo của cánh quạt lấp đầy không khí khi máy bay cất cánh.
airscrews are a crucial part of an aircraft's propulsion system.
Cánh quạt là một bộ phận quan trọng của hệ thống đẩy của máy bay.
the pilot expertly adjusted the airscrew to maintain altitude.
Phi công đã điều chỉnh cánh quạt một cách điêu luyện để giữ độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay