airscrew

[Mỹ]/ˈeə(r)skruː/
[Anh]/ˈɛərˌskruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cánh quạt quay được sử dụng để đẩy một chiếc máy bay hoặc phương tiện khác qua không khí.; Một thiết bị hình vít để di chuyển một cái gì đó, đặc biệt là trong máy móc.
Word Forms
số nhiềuairscrews

Cụm từ & Cách kết hợp

airscrew propeller

cánh quạt

airscrew speed

tốc độ cánh quạt

airscrew maintenance

bảo trì cánh quạt

damaged airscrew

cánh quạt bị hư hỏng

airscrew assembly

lắp ráp cánh quạt

remove the airscrew

tháo cánh quạt

airscrew failure

hỏng cánh quạt

airscrew vibration

rung cánh quạt

Câu ví dụ

the airplane's engine uses an airscrew to generate thrust.

Động cơ máy bay sử dụng cánh quạt để tạo lực đẩy.

the damaged airscrew caused the plane to crash.

Cánh quạt bị hư hỏng đã khiến máy bay rơi.

he learned to repair and maintain airscrews during his apprenticeship.

Anh ấy đã học cách sửa chữa và bảo trì cánh quạt trong thời gian thực tập.

the old propeller was replaced with a more modern airscrew.

Cánh quạt cũ đã được thay thế bằng một cánh quạt hiện đại hơn.

airscrews can be found on both small planes and large helicopters.

Cánh quạt có thể được tìm thấy trên cả máy bay nhỏ và trực thăng lớn.

the mechanic carefully inspected the airscrew for any signs of damage.

Người cơ khí đã cẩn thận kiểm tra cánh quạt để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.

airscrews come in various sizes and designs depending on their purpose.

Cánh quạt có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của chúng.

the sound of the whirring airscrew filled the air as the plane took off.

Tiếng kêu vo vo của cánh quạt lấp đầy không khí khi máy bay cất cánh.

airscrews are a crucial part of an aircraft's propulsion system.

Cánh quạt là một bộ phận quan trọng của hệ thống đẩy của máy bay.

the pilot expertly adjusted the airscrew to maintain altitude.

Phi công đã điều chỉnh cánh quạt một cách điêu luyện để giữ độ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay