| số nhiều | airstrikes |
airstrike target
mục tiêu không kích
airstrike damage
thiệt hại do không kích
conduct an airstrike
thực hiện một cuộc không kích
airstrike warning
cảnh báo không kích
massive airstrike
cuộc không kích quy mô lớn
airstrike mission
nhiệm vụ không kích
airstrike authorization
phép phê duyệt không kích
civilian airstrike casualties
số thương vong dân sự do không kích
airstrike aftermath
hậu quả của cuộc không kích
coordinate an airstrike
điều phối một cuộc không kích
the airstrike destroyed several enemy tanks.
cuộc không kích đã phá hủy nhiều xe tăng của đối phương.
an airstrike targeted a suspected terrorist hideout.
một cuộc không kích đã nhắm mục tiêu vào một nơi ẩn náu của những kẻ khủng bố tình nghi.
the military carried out an airstrike on the rebel positions.
quân đội đã tiến hành một cuộc không kích vào vị trí của những kẻ nổi loạn.
airstrikes are often used in warfare to weaken enemy defenses.
các cuộc không kích thường được sử dụng trong chiến tranh để làm suy yếu phòng thủ của đối phương.
the airstrike caused significant damage to civilian infrastructure.
cuộc không kích đã gây ra thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng dân sự.
airstrikes are a controversial military tactic.
các cuộc không kích là một chiến thuật quân sự gây tranh cãi.
the airstrike was carried out with minimal civilian casualties.
cuộc không kích đã được tiến hành với thương vong dân sự tối thiểu.
intelligence reports led to the decision to launch an airstrike.
các báo cáo tình báo dẫn đến quyết định triển khai một cuộc không kích.
the pilot executed a precise airstrike on the enemy target.
phi công đã thực hiện một cuộc không kích chính xác vào mục tiêu của đối phương.
airstrikes can be highly effective in targeting specific military objectives.
các cuộc không kích có thể rất hiệu quả trong việc nhắm mục tiêu vào các mục tiêu quân sự cụ thể.
airstrike target
mục tiêu không kích
airstrike damage
thiệt hại do không kích
conduct an airstrike
thực hiện một cuộc không kích
airstrike warning
cảnh báo không kích
massive airstrike
cuộc không kích quy mô lớn
airstrike mission
nhiệm vụ không kích
airstrike authorization
phép phê duyệt không kích
civilian airstrike casualties
số thương vong dân sự do không kích
airstrike aftermath
hậu quả của cuộc không kích
coordinate an airstrike
điều phối một cuộc không kích
the airstrike destroyed several enemy tanks.
cuộc không kích đã phá hủy nhiều xe tăng của đối phương.
an airstrike targeted a suspected terrorist hideout.
một cuộc không kích đã nhắm mục tiêu vào một nơi ẩn náu của những kẻ khủng bố tình nghi.
the military carried out an airstrike on the rebel positions.
quân đội đã tiến hành một cuộc không kích vào vị trí của những kẻ nổi loạn.
airstrikes are often used in warfare to weaken enemy defenses.
các cuộc không kích thường được sử dụng trong chiến tranh để làm suy yếu phòng thủ của đối phương.
the airstrike caused significant damage to civilian infrastructure.
cuộc không kích đã gây ra thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng dân sự.
airstrikes are a controversial military tactic.
các cuộc không kích là một chiến thuật quân sự gây tranh cãi.
the airstrike was carried out with minimal civilian casualties.
cuộc không kích đã được tiến hành với thương vong dân sự tối thiểu.
intelligence reports led to the decision to launch an airstrike.
các báo cáo tình báo dẫn đến quyết định triển khai một cuộc không kích.
the pilot executed a precise airstrike on the enemy target.
phi công đã thực hiện một cuộc không kích chính xác vào mục tiêu của đối phương.
airstrikes can be highly effective in targeting specific military objectives.
các cuộc không kích có thể rất hiệu quả trong việc nhắm mục tiêu vào các mục tiêu quân sự cụ thể.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now