counterattack
phản công
heart attack
đau tim
attack on
tấn công vào
under attack
dưới sự tấn công
main attack
phong kích chính
angle of attack
góc tấn công
surprise attack
tấn công bất ngờ
air attack
tấn công trên không
attack angle
góc tấn công
counter attack
phản công
sudden attack
tấn công bất ngờ
suicide attack
tấn công tự sát
nuclear attack
tấn công hạt nhân
personal attack
tấn công cá nhân
panic attack
tấn công hoảng loạn
chemical attack
tấn công hóa học
come under attack
dính đạn
cyber attack
tấn công mạng
sneak attack
tấn công bí mật
an attack of nausea.
một cơn buồn nôn.
an attack on inflation.
một cuộc tấn công vào lạm phát.
an attack of collywobbles.
một cơn chóng dạ dày.
an attack of cramp.
một cơn co thắt.
an attack of the munchies.
một cơn thèm ăn.
an attack of nerves.
một cơn bồn chồn lo lắng.
an attack on the fortress.
một cuộc tấn công vào pháo đài.
an attack of hunger; an attack of melancholy.
một cơn đói; một cơn u sầu.
an attack on both flanks.
một cuộc tấn công vào cả hai bên sườn.
an indirect attack on the Archbishop.
một cuộc tấn công gián tiếp vào Tổng Giám Mục.
an attack on the partiality of judges.
một cuộc tấn công vào sự thiên vị của các thẩm phán.
a severe attack of asthma.
một cơn hen suyễn nghiêm trọng.
a successful attack on the town.
một cuộc tấn công thành công vào thị trấn.
a virulent attack on liberalism.
một cuộc tấn công mạnh mẽ vào chủ nghĩa tự do.
attack sb. without justfication
tấn công ai đó mà không có sự biện minh.
a light attack of illness
một cơn bệnh nhẹ.
a sneak attack by terrorists.
một cuộc tấn công bất ngờ của những kẻ khủng bố.
a sudden attack of the blues
một cơn buồn bã bất ngờ.
to attack the left flank
tấn công vào bên sườn trái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay