airworthinesses

[Mỹ]/ˌɛərˌwɜːðɪnəsiz/
[Anh]/ˌɛrˈwərθɪnəsiz/

Dịch

n. Chất lượng của việc đủ điều kiện bay; khả năng của một chiếc máy bay để bay an toàn và đáng tin cậy.

Câu ví dụ

the maintenance records ensure the airworthinesses of all aircraft.

Các hồ sơ bảo trì đảm bảo khả năng không khí của tất cả các máy bay.

stringent regulations govern the certification of airworthinesses.

Các quy định nghiêm ngặt chi phối việc chứng nhận khả năng không khí.

airworthinesses are paramount for safe air travel.

Khả năng không khí là điều tối quan trọng cho việc đi lại an toàn trên không.

pilots undergo rigorous training to maintain aircraft airworthinesses.

Các phi công trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để duy trì khả năng không khí của máy bay.

regular inspections are crucial for verifying airworthinesses.

Việc kiểm tra thường xuyên rất quan trọng để xác minh khả năng không khí.

the faa sets standards for airworthinesses of commercial aircraft.

FAA đặt ra các tiêu chuẩn về khả năng không khí của máy bay thương mại.

airworthinesses are essential for obtaining flight permits.

Khả năng không khí là điều cần thiết để lấy giấy phép bay.

technological advancements contribute to improved airworthinesses.

Những tiến bộ công nghệ đóng góp vào việc cải thiện khả năng không khí.

maintaining airworthinesses is a continuous process.

Duy trì khả năng không khí là một quá trình liên tục.

airworthinesses are subject to constant evaluation and improvement.

Khả năng không khí phải chịu sự đánh giá và cải thiện liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay