aitches

[Mỹ]/ˈeɪtʃiːz/
[Anh]/ˈaɪtʃiz/

Dịch

adj. hình dạng như chữ H
n. chữ H hoặc âm thanh mà nó phát ra

Cụm từ & Cách kết hợp

aitches and bits

các chữ cái và bit

Câu ví dụ

the doctor said he had aitches in his throat.

bác sĩ nói anh ấy bị khàn họng.

she's got a lot of aitches and crosses in her life.

cô ấy có rất nhiều khó khăn và thử thách trong cuộc sống.

he's always getting aitches from his boss.

anh ấy luôn bị khiển trách bởi sếp.

i need to learn some aitches and crosses for my job.

Tôi cần học một số khó khăn và thử thách cho công việc của tôi.

don't worry, it's just a few aitches and scratches.

Đừng lo, chỉ là một vài vết xước và trầy xước thôi.

he was full of aitches and groans after the workout.

anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi và rên rỉ sau khi tập luyện.

the letter had lots of aitches, making it hard to read.

lá thư có rất nhiều lỗi, khiến nó khó đọc.

she has a knack for picking up aitches and crosses quickly.

cô ấy có năng khiếu học hỏi những khó khăn và thử thách nhanh chóng.

the old house had aitches and cracks all over the walls.

ngôi nhà cũ có nhiều vết nứt và vết rạn trên tường.

his speech was full of aitches and pauses, making him sound nervous.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những ngập ngừng và tạm dừng, khiến anh ấy có vẻ lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay