main characters
nhân vật chính
characters matter
nhân vật quan trọng
complex characters
nhân vật phức tạp
developing characters
phát triển nhân vật
fictional characters
nhân vật hư cấu
characters changed
nhân vật thay đổi
characters appear
nhân vật xuất hiện
strong characters
nhân vật mạnh mẽ
characters interact
nhân vật tương tác
characters evolve
nhân vật phát triển
the main characters in the novel are compelling and well-developed.
Những nhân vật chính trong tiểu thuyết rất hấp dẫn và được phát triển tốt.
he's a complex character with a troubled past.
Anh ấy là một nhân vật phức tạp với quá khứ đầy rẫy những rắc rối.
the film features a cast of memorable characters.
Bộ phim có một dàn diễn viên gồm những nhân vật đáng nhớ.
she is a strong female character in the play.
Cô ấy là một nhân vật nữ mạnh mẽ trong vở kịch.
the antagonist is a formidable character.
Kẻ phản diện là một nhân vật đáng gờm.
the characters' interactions drive the plot forward.
Những tương tác của các nhân vật thúc đẩy diễn biến của câu chuyện.
he portrayed the character with great sensitivity.
Anh ấy đã thể hiện nhân vật với sự tinh tế lớn lao.
the supporting characters add depth to the story.
Những nhân vật phụ bổ sung chiều sâu cho câu chuyện.
the characters faced numerous challenges throughout the story.
Các nhân vật đã phải đối mặt với vô số thử thách trong suốt câu chuyện.
the protagonist is a relatable and sympathetic character.
Nhân vật chính là một nhân vật dễ đồng cảm và đáng thương.
the characters' motivations are clearly established.
Động cơ của các nhân vật được xác lập rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay