the patient was experiencing acute jaw pain on the left side.
Bệnh nhân đang trải qua cơn đau hàm cấp tính ở bên trái.
the ajrs score helps doctors evaluate joint function effectively.
Điểm AJRS giúp các bác sĩ đánh giá chức năng khớp một cách hiệu quả.
medical researchers analyzed the ajrs data for accuracy.
Những nhà nghiên cứu y tế đã phân tích dữ liệu AJRS để đảm bảo tính chính xác.
ajrs is not a recognized acronym in standard english dictionaries.
AJRS không phải là một chữ viết tắt được công nhận trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn.
the surgeon reviewed the ajrs findings before the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã xem xét các kết quả AJRS trước ca phẫu thuật.
improving your ajrs assessment score requires consistent physical therapy.
Để cải thiện điểm đánh giá AJRS của bạn, cần có liệu pháp vật lý đều đặn.
the study focused on the reliability of ajrs questionnaires.
Nghiên cứu tập trung vào tính tin cậy của các bảng câu hỏi AJRS.
he memorized the ajrs terminology for his upcoming anatomy exam.
Anh ấy đã ghi nhớ các thuật ngữ AJRS cho kỳ thi giải phẫu sắp tới của mình.
the ajrs guidelines were established by a panel of experts.
Các hướng dẫn AJRS được thiết lập bởi một nhóm các chuyên gia.
specialists use ajrs ratings to monitor patient recovery.
Các chuyên gia sử dụng điểm đánh giá AJRS để theo dõi sự phục hồi của bệnh nhân.
the ajrs was defined in the appendix of the textbook.
AJRS được định nghĩa trong phụ lục của cuốn sách giáo khoa.
the patient was experiencing acute jaw pain on the left side.
Bệnh nhân đang trải qua cơn đau hàm cấp tính ở bên trái.
the ajrs score helps doctors evaluate joint function effectively.
Điểm AJRS giúp các bác sĩ đánh giá chức năng khớp một cách hiệu quả.
medical researchers analyzed the ajrs data for accuracy.
Những nhà nghiên cứu y tế đã phân tích dữ liệu AJRS để đảm bảo tính chính xác.
ajrs is not a recognized acronym in standard english dictionaries.
AJRS không phải là một chữ viết tắt được công nhận trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn.
the surgeon reviewed the ajrs findings before the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã xem xét các kết quả AJRS trước ca phẫu thuật.
improving your ajrs assessment score requires consistent physical therapy.
Để cải thiện điểm đánh giá AJRS của bạn, cần có liệu pháp vật lý đều đặn.
the study focused on the reliability of ajrs questionnaires.
Nghiên cứu tập trung vào tính tin cậy của các bảng câu hỏi AJRS.
he memorized the ajrs terminology for his upcoming anatomy exam.
Anh ấy đã ghi nhớ các thuật ngữ AJRS cho kỳ thi giải phẫu sắp tới của mình.
the ajrs guidelines were established by a panel of experts.
Các hướng dẫn AJRS được thiết lập bởi một nhóm các chuyên gia.
specialists use ajrs ratings to monitor patient recovery.
Các chuyên gia sử dụng điểm đánh giá AJRS để theo dõi sự phục hồi của bệnh nhân.
the ajrs was defined in the appendix of the textbook.
AJRS được định nghĩa trong phụ lục của cuốn sách giáo khoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay