akees

[Mỹ]/ˈeɪkiːz/
[Anh]/ˈeɪkiz/

Dịch

n. Một loại cây nhiệt đới.

Cụm từ & Cách kết hợp

akees and bees

ngựa cái và ong

akees and flakes

ngựa cái và vụn bánh

Câu ví dụ

there are akees in the garden.

Có những con akee trong vườn.

the akees are very playful.

Những con akee rất nghịch ngợm.

i like to watch the akees run around.

Tôi thích xem những con akee chạy xung quanh.

she gave the akees some food.

Cô ấy cho những con akee một ít thức ăn.

the akees are making a lot of noise.

Những con akee đang gây ra rất nhiều tiếng ồn.

he tried to catch the akees, but they were too fast.

Anh ấy đã cố gắng bắt những con akee, nhưng chúng quá nhanh.

the akees are a popular attraction at the zoo.

Những con akee là một điểm thu hút phổ biến tại sở thú.

do you know anything about akees?

Bạn có biết gì về akees không?

the akees have beautiful feathers.

Những con akee có bộ lông đẹp.

akees are known for their intelligence.

Những con akee nổi tiếng về trí thông minh của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay