al2o3

[Mỹ]/ˌæljuˈmɪniəm ˈɒksaɪd/
[Anh]/ˌæljuˈmɪniəm ˈɑːksaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

al2o3 powder

al2o3 ceramic

al2o3 coating

al2o3 layer

al2o3 film

al2o3 nanoparticles

al2o3 catalyst

al2o3 support

al2o3 substrate

al2o3 slurry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay