the singer received alabanza for her moving performance.
Ca sĩ đã nhận được lời khen ngợi vì màn trình diễn cảm động của cô.
alabanza filled the church as the choir sang.
Lời khen ngợi lan tràn trong nhà thờ khi ban hợp xướng hát.
he wrote a poem of alabanza for his homeland.
Anh ấy đã viết một bài thơ ca ngợi quê hương mình.
the crowd erupted in alabanza when the team won.
Khán giả reo hò khen ngợi khi đội tuyển giành chiến thắng.
her voice was full of alabanza and gratitude.
Giọng của cô đầy lòng biết ơn và khen ngợi.
the poem was an act of alabanza to nature.
Bài thơ là một hành động ca ngợi thiên nhiên.
they sang alabanza to honor their ancestors.
Họ hát những bài ca ngợi để tỏ lòng tôn kính tổ tiên.
the music evoked feelings of alabanza and joy.
Bài nhạc gợi lên cảm giác ca ngợi và vui vẻ.
alabanza is often expressed through song in their culture.
Ca ngợi thường được thể hiện qua ca hát trong văn hóa của họ.
the artist's work was met with universal alabanza.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được đón nhận bằng lời khen ngợi phổ quát.
she offered alabanza for the blessings she received.
Cô ấy dâng lên lời khen ngợi vì những ân sủng mà cô đã nhận được.
the ceremony included prayers of alabanza and thanksgiving.
Lễ nghi bao gồm những lời cầu nguyện ca ngợi và tạ ơn.
the singer received alabanza for her moving performance.
Ca sĩ đã nhận được lời khen ngợi vì màn trình diễn cảm động của cô.
alabanza filled the church as the choir sang.
Lời khen ngợi lan tràn trong nhà thờ khi ban hợp xướng hát.
he wrote a poem of alabanza for his homeland.
Anh ấy đã viết một bài thơ ca ngợi quê hương mình.
the crowd erupted in alabanza when the team won.
Khán giả reo hò khen ngợi khi đội tuyển giành chiến thắng.
her voice was full of alabanza and gratitude.
Giọng của cô đầy lòng biết ơn và khen ngợi.
the poem was an act of alabanza to nature.
Bài thơ là một hành động ca ngợi thiên nhiên.
they sang alabanza to honor their ancestors.
Họ hát những bài ca ngợi để tỏ lòng tôn kính tổ tiên.
the music evoked feelings of alabanza and joy.
Bài nhạc gợi lên cảm giác ca ngợi và vui vẻ.
alabanza is often expressed through song in their culture.
Ca ngợi thường được thể hiện qua ca hát trong văn hóa của họ.
the artist's work was met with universal alabanza.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được đón nhận bằng lời khen ngợi phổ quát.
she offered alabanza for the blessings she received.
Cô ấy dâng lên lời khen ngợi vì những ân sủng mà cô đã nhận được.
the ceremony included prayers of alabanza and thanksgiving.
Lễ nghi bao gồm những lời cầu nguyện ca ngợi và tạ ơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay