alacrities

[Mỹ]/əˈlækər.itiz/
[Anh]/əˈlækrɪˌtiz/

Dịch

n. sự háo hức; sự nhanh nhẹn; sự sống động

Câu ví dụ

his alacrities in the face of danger were remarkable.

Những sự nhanh nhẹn của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm thật đáng chú ý.

her alacrities helped her excel in her demanding job.

Sự nhanh nhẹn của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội trong công việc đòi hỏi cao.

the team's alacrities led to a successful completion of the project.

Sự nhanh nhẹn của đội đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.

despite his youth, he displayed remarkable alacrities in his work.

Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn đáng kể trong công việc của mình.

the company's alacrities in adapting to new technologies were impressive.

Sự nhanh nhẹn của công ty trong việc thích ứng với các công nghệ mới thật ấn tượng.

his alacrities were evident in his eagerness to learn and grow.

Sự nhanh nhẹn của anh ấy thể hiện rõ ở sự nhiệt tình học hỏi và phát triển.

their alacrities inspired others to work harder and achieve more.

Sự nhanh nhẹn của họ đã truyền cảm hứng cho những người khác làm việc chăm chỉ hơn và đạt được nhiều hơn.

the student's alacrities in asking questions demonstrated her thirst for knowledge.

Sự nhanh nhẹn của sinh viên trong việc đặt câu hỏi cho thấy sự khao khát kiến thức của cô ấy.

her alacrities were instrumental in securing the funding for the project.

Sự nhanh nhẹn của cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.

the company's alacrities in responding to customer feedback have been praised.

Sự nhanh nhẹn của công ty trong việc phản hồi các ý kiến phản hồi của khách hàng đã được ca ngợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay