Inattention or attention transitoriness was the prominent characteristic of all the students.
Sự thiếu tập trung hoặc tính chất thoáng qua của sự chú ý là đặc điểm nổi bật của tất cả học sinh.
One moment of inattention when driving could be fatal.
Một khoảnh khắc mất tập trung khi lái xe có thể gây tử vong.
He was dismissed for inattention to his duty.
Anh ta bị sa thải vì thiếu quan tâm đến nhiệm vụ của mình.
The accident was caused by the driver's inattention.
Tai nạn là do sự mất tập trung của người lái xe.
Inattention to detail can lead to mistakes in your work.
Bỏ qua chi tiết có thể dẫn đến sai sót trong công việc của bạn.
Her inattention during the meeting was quite noticeable.
Sự thiếu tập trung của cô ấy trong cuộc họp khá đáng chú ý.
The teacher reprimanded the student for his inattention in class.
Giáo viên đã trách móc học sinh vì sự thiếu tập trung của em ấy trong lớp.
The inattention of the security guard allowed the thief to enter the building.
Sự thiếu quan tâm của nhân viên an ninh đã cho phép tên trộm lẻn vào tòa nhà.
Inattention to road signs can lead to traffic accidents.
Bỏ qua các biển báo giao thông có thể dẫn đến tai nạn giao thông.
The patient's inattention to his health contributed to his illness.
Việc thiếu quan tâm đến sức khỏe của bệnh nhân đã góp phần vào bệnh tật của anh ấy.
The company suffered losses due to inattention to market trends.
Công ty bị thiệt hại do thiếu quan tâm đến xu hướng thị trường.
Inattention to customer feedback can result in a decline in sales.
Bỏ qua phản hồi của khách hàng có thể dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
The inattention of the audience made the speaker feel unappreciated.
Sự thiếu tập trung của khán giả khiến người nói cảm thấy không được đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay