alamo

[Mỹ]/'æləməu/
[Anh]/ˈæləˌmo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bạch dương - tên của một loại cây, một loài cây.
Word Forms
số nhiềualamoes

Cụm từ & Cách kết hợp

the Alamo

Alamo

Remember the Alamo

Hãy nhớ Alamo

Câu ví dụ

The Alamo is a famous historic site in Texas.

Alamo là một địa điểm lịch sử nổi tiếng ở Texas.

Visitors can explore the Alamo's grounds.

Du khách có thể khám phá khuôn viên của Alamo.

The Alamo is a symbol of bravery and sacrifice.

Alamo là biểu tượng của sự dũng cảm và hy sinh.

Many people visit the Alamo every year.

Nhiều người đến thăm Alamo mỗi năm.

The Alamo played a significant role in Texas history.

Alamo đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Texas.

The defenders of the Alamo fought bravely.

Những người bảo vệ Alamo đã chiến đấu dũng cảm.

The Alamo is a popular tourist attraction.

Alamo là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

The Alamo is a reminder of the struggle for independence.

Alamo là lời nhắc nhở về cuộc đấu tranh giành độc lập.

The Alamo is a symbol of Texas pride.

Alamo là biểu tượng của niềm tự hào của Texas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay