| số nhiều | albedoes |
albedo effect
hiệu ứng albedo
solar albedo
albedo năng lượng mặt trời
surface albedo
albedo bề mặt
measuring albedo
đo albedo
albedo of snow
albedo của tuyết
high albedo surfaces
bề mặt có albedo cao
low albedo materials
vật liệu có albedo thấp
albedo variation
biến đổi albedo
the earth's albedo is about 30%.
độ phản xạ của trái đất là khoảng 30%.
albedo plays a crucial role in regulating the planet's temperature.
độ phản xạ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ của hành tinh.
scientists are studying the albedo of different surfaces to understand climate change.
các nhà khoa học đang nghiên cứu độ phản xạ của các bề mặt khác nhau để hiểu về biến đổi khí hậu.
snow and ice have a high albedo, reflecting most sunlight back into space.
tuyết và băng có độ phản xạ cao, phản xạ phần lớn ánh sáng mặt trời trở lại không gian.
darker surfaces like asphalt have a lower albedo, absorbing more heat.
các bề mặt tối màu như nhựa đường có độ phản xạ thấp hơn, hấp thụ nhiều nhiệt hơn.
albedo can be influenced by factors such as cloud cover and vegetation.
độ phản xạ có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ che phủ của mây và thảm thực vật.
understanding albedo is essential for modeling climate systems accurately.
hiểu về độ phản xạ là điều cần thiết để mô hình hóa chính xác các hệ thống khí hậu.
albedo measurements are used to monitor changes in earth's surface over time.
các phép đo độ phản xạ được sử dụng để theo dõi những thay đổi trên bề mặt trái đất theo thời gian.
satellite data provides valuable information about the albedo of different regions.
dữ liệu vệ tinh cung cấp thông tin có giá trị về độ phản xạ của các khu vực khác nhau.
the concept of albedo is crucial for understanding earth's energy balance.
khái niệm về độ phản xạ rất quan trọng để hiểu về cân bằng năng lượng của trái đất.
albedo effect
hiệu ứng albedo
solar albedo
albedo năng lượng mặt trời
surface albedo
albedo bề mặt
measuring albedo
đo albedo
albedo of snow
albedo của tuyết
high albedo surfaces
bề mặt có albedo cao
low albedo materials
vật liệu có albedo thấp
albedo variation
biến đổi albedo
the earth's albedo is about 30%.
độ phản xạ của trái đất là khoảng 30%.
albedo plays a crucial role in regulating the planet's temperature.
độ phản xạ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ của hành tinh.
scientists are studying the albedo of different surfaces to understand climate change.
các nhà khoa học đang nghiên cứu độ phản xạ của các bề mặt khác nhau để hiểu về biến đổi khí hậu.
snow and ice have a high albedo, reflecting most sunlight back into space.
tuyết và băng có độ phản xạ cao, phản xạ phần lớn ánh sáng mặt trời trở lại không gian.
darker surfaces like asphalt have a lower albedo, absorbing more heat.
các bề mặt tối màu như nhựa đường có độ phản xạ thấp hơn, hấp thụ nhiều nhiệt hơn.
albedo can be influenced by factors such as cloud cover and vegetation.
độ phản xạ có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ che phủ của mây và thảm thực vật.
understanding albedo is essential for modeling climate systems accurately.
hiểu về độ phản xạ là điều cần thiết để mô hình hóa chính xác các hệ thống khí hậu.
albedo measurements are used to monitor changes in earth's surface over time.
các phép đo độ phản xạ được sử dụng để theo dõi những thay đổi trên bề mặt trái đất theo thời gian.
satellite data provides valuable information about the albedo of different regions.
dữ liệu vệ tinh cung cấp thông tin có giá trị về độ phản xạ của các khu vực khác nhau.
the concept of albedo is crucial for understanding earth's energy balance.
khái niệm về độ phản xạ rất quan trọng để hiểu về cân bằng năng lượng của trái đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay