absorbency

[Mỹ]/əb'sɔ:bənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng của một vật liệu để hấp thụ các chất, ánh sáng hoặc năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

high absorbency

khả năng thấm hút cao

good absorbency

khả năng thấm hút tốt

absorbency rate

tốc độ thấm hút

Câu ví dụ

This paper towel has excellent absorbency.

Chiếc khăn giấy này có khả năng thấm hút tuyệt vời.

The absorbency of this fabric is very high.

Khả năng thấm hút của loại vải này rất cao.

Choose a diaper with good absorbency for your baby.

Chọn một chiếc tã có khả năng thấm hút tốt cho bé của bạn.

The sponge's absorbency makes it perfect for cleaning up spills.

Khả năng thấm hút của miếng bọt biển khiến nó trở nên hoàn hảo để lau chùi các vết tràn.

The absorbency of the soil affects plant growth.

Khả năng thấm hút của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

The absorbency of the paper determines its quality.

Khả năng thấm hút của giấy quyết định chất lượng của nó.

These towels have high absorbency and are great for drying dishes.

Những chiếc khăn này có khả năng thấm hút cao và rất thích hợp để lau bát đĩa.

The absorbency of the sponge allows it to hold a lot of water.

Khả năng thấm hút của miếng bọt biển cho phép nó giữ được nhiều nước.

The absorbency of the material can be improved with a special treatment.

Khả năng thấm hút của vật liệu có thể được cải thiện bằng một phương pháp xử lý đặc biệt.

She tested the absorbency of the fabric by pouring water on it.

Cô ấy đã kiểm tra khả năng thấm hút của loại vải bằng cách đổ nước lên đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay