albuquerques

[Mỹ]/ˌæl.bəˈkɜːr.kiːz/
[Anh]/ˌæl.bəˈkɜːrk.iz/

Dịch

n. Một thành phố ở trung tâm New Mexico, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

visit the albuquerques

tham quan albuquerque

restaurants near albuquerques

nhà hàng gần albuquerque

Câu ví dụ

albuquerque is known for its hot summers.

Albuquerque nổi tiếng với những mùa hè nóng bức.

the albuquerque balloon fiesta is a world-famous event.

Lễ hội bóng bay Albuquerque là một sự kiện nổi tiếng trên toàn thế giới.

many people move to albuquerque for its affordable housing.

Nhiều người chuyển đến Albuquerque vì giá nhà cả phải chăng.

albuquerque is located in the high desert of new mexico.

Albuquerque nằm ở vùng hoang mạc cao nguyên của New Mexico.

visiting albuquerque offers a unique cultural experience.

Viếng thăm Albuquerque mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

the city of albuquerque has a rich history and diverse population.

Thành phố Albuquerque có lịch sử phong phú và đa dạng dân số.

albuquerque is home to the university of new mexico.

Albuquerque là nơi có Đại học New Mexico.

the sandia mountains provide a scenic backdrop for albuquerque.

Những ngọn núi Sandia cung cấp một bối cảnh ngoạn mục cho Albuquerque.

albuquerque is a popular destination for hiking and outdoor recreation.

Albuquerque là một điểm đến phổ biến cho đi bộ đường dài và các hoạt động giải trí ngoài trời.

the city of albuquerque offers a variety of festivals and events throughout the year.

Thành phố Albuquerque cung cấp nhiều lễ hội và sự kiện trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay