alcalde

[Mỹ]/ˈalkɑːldə/
[Anh]/alˈkɑːldi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thị trưởng, đặc biệt là ở Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh.; một quan chức địa phương chịu trách nhiệm về việc thực thi pháp luật và trật tự.
Word Forms
số nhiềualcaldes

Cụm từ & Cách kết hợp

the alcaldesa's office

văn phòng thị trưởng nữ

Câu ví dụ

the alcalde addressed the town council.

thị trưởng đã giải quyết với hội đồng thành phố.

the alcalde's decision was controversial.

quyết định của thị trưởng gây tranh cãi.

the people elected a new alcalde.

những người dân đã bầu ra một thị trưởng mới.

the alcalde worked hard to improve the town.

thị trưởng đã làm việc chăm chỉ để cải thiện thị trấn.

he was proud to be the alcalde of his hometown.

anh ấy tự hào là thị trưởng của quê hương mình.

the alcalde met with local business owners.

thị trưởng đã gặp gỡ những chủ doanh nghiệp địa phương.

the alcalde's office is located in the town hall.

văn phòng của thị trưởng nằm ở tòa thị chính.

he was known for his honesty as an alcalde.

anh ấy nổi tiếng về sự trung thực của mình với vai trò là thị trưởng.

the alcalde presided over the town's anniversary celebration.

thị trưởng chủ trì lễ kỷ niệm ngày thành lập thị trấn.

he listened to the concerns of the people as alcalde.

anh ấy lắng nghe những lo ngại của người dân với vai trò là thị trưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay