| số nhiều | burgomasters |
town burgomaster
burgomaster thị trấn
burgomaster election
bầu cử thị trưởng
burgomaster duties
nhiệm vụ của thị trưởng
burgomaster office
văn phòng thị trưởng
local burgomaster
thị trưởng địa phương
burgomaster role
vai trò của thị trưởng
burgomaster powers
quyền hạn của thị trưởng
burgomaster appointment
lên chức thị trưởng
burgomaster report
báo cáo của thị trưởng
burgomaster meeting
cuộc họp của thị trưởng
the burgomaster announced new policies for the town.
người quản trị thành phố đã công bố các chính sách mới cho thị trấn.
the burgomaster held a meeting with local business owners.
người quản trị thành phố đã tổ chức một cuộc họp với các chủ doanh nghiệp địa phương.
the burgomaster is responsible for maintaining public order.
người quản trị thành phố chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng.
residents elected a new burgomaster last week.
các cư dân đã bầu ra một người quản trị thành phố mới vào tuần trước.
the burgomaster addressed the community during the festival.
người quản trị thành phố đã phát biểu với cộng đồng trong suốt lễ hội.
the burgomaster proposed a new park to improve the area.
người quản trị thành phố đã đề xuất một công viên mới để cải thiện khu vực.
the burgomaster's office received many inquiries from citizens.
văn phòng của người quản trị thành phố đã nhận được nhiều yêu cầu từ người dân.
the burgomaster emphasized the importance of community service.
người quản trị thành phố nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc cộng đồng.
during the crisis, the burgomaster acted decisively.
trong cuộc khủng hoảng, người quản trị thành phố đã hành động quyết đoán.
the burgomaster collaborated with neighboring towns to address issues.
người quản trị thành phố đã hợp tác với các thị trấn lân cận để giải quyết các vấn đề.
town burgomaster
burgomaster thị trấn
burgomaster election
bầu cử thị trưởng
burgomaster duties
nhiệm vụ của thị trưởng
burgomaster office
văn phòng thị trưởng
local burgomaster
thị trưởng địa phương
burgomaster role
vai trò của thị trưởng
burgomaster powers
quyền hạn của thị trưởng
burgomaster appointment
lên chức thị trưởng
burgomaster report
báo cáo của thị trưởng
burgomaster meeting
cuộc họp của thị trưởng
the burgomaster announced new policies for the town.
người quản trị thành phố đã công bố các chính sách mới cho thị trấn.
the burgomaster held a meeting with local business owners.
người quản trị thành phố đã tổ chức một cuộc họp với các chủ doanh nghiệp địa phương.
the burgomaster is responsible for maintaining public order.
người quản trị thành phố chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng.
residents elected a new burgomaster last week.
các cư dân đã bầu ra một người quản trị thành phố mới vào tuần trước.
the burgomaster addressed the community during the festival.
người quản trị thành phố đã phát biểu với cộng đồng trong suốt lễ hội.
the burgomaster proposed a new park to improve the area.
người quản trị thành phố đã đề xuất một công viên mới để cải thiện khu vực.
the burgomaster's office received many inquiries from citizens.
văn phòng của người quản trị thành phố đã nhận được nhiều yêu cầu từ người dân.
the burgomaster emphasized the importance of community service.
người quản trị thành phố nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc cộng đồng.
during the crisis, the burgomaster acted decisively.
trong cuộc khủng hoảng, người quản trị thành phố đã hành động quyết đoán.
the burgomaster collaborated with neighboring towns to address issues.
người quản trị thành phố đã hợp tác với các thị trấn lân cận để giải quyết các vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay