alcibiade

[Mỹ]/ˌælsɪˈbaɪədi/
[Anh]/ˌælsɪˈbaɪədi/

Dịch

Word Forms
số nhiềualcibiades

Cụm từ & Cách kết hợp

alcibiade said

alcibiade knew

alcibiade wanted

alcibiade thought

alcibiade came

alcibiade went

alcibiade fought

alcibiade won

alcibiade loved

alcibiade lived

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay