alderwomen council
hội đồng các nữ nghị sĩ
group of alderwomen
nhóm các nữ nghị sĩ
elected alderwomen
các nữ nghị sĩ được bầu
alderwomen's decision
quyết định của các nữ nghị sĩ
powerful alderwomen
các nữ nghị sĩ quyền lực
alderwomen's support
sự ủng hộ của các nữ nghị sĩ
local alderwomen
các nữ nghị sĩ địa phương
alderwomen's voices
tiếng nói của các nữ nghị sĩ
the city council was comprised of both aldermen and alderwomen.
hội đồng thành phố bao gồm cả hội thẩm viên nam và hội thẩm viên nữ.
many women have served as alderwomen in recent years.
nhiều phụ nữ đã từng giữ chức hội thẩm viên nữ trong những năm gần đây.
the mayor worked closely with the alderwomen to address community concerns.
người thị trưởng đã làm việc chặt chẽ với các hội thẩm viên nữ để giải quyết các mối quan tâm của cộng đồng.
alderwomen play a vital role in local government.
các hội thẩm viên nữ đóng vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương.
the alderwomen proposed a new ordinance to improve public safety.
các hội thẩm viên nữ đã đề xuất một nghị định mới để cải thiện an toàn công cộng.
the alderwomen debated the merits of the proposed budget for hours.
các hội thẩm viên nữ đã tranh luận về những ưu điểm của dự thảo ngân sách trong nhiều giờ.
alderwomen from different districts often collaborate on projects that benefit the entire city.
các hội thẩm viên nữ từ các quận khác nhau thường xuyên hợp tác trong các dự án có lợi cho toàn thành phố.
alderwomen council
hội đồng các nữ nghị sĩ
group of alderwomen
nhóm các nữ nghị sĩ
elected alderwomen
các nữ nghị sĩ được bầu
alderwomen's decision
quyết định của các nữ nghị sĩ
powerful alderwomen
các nữ nghị sĩ quyền lực
alderwomen's support
sự ủng hộ của các nữ nghị sĩ
local alderwomen
các nữ nghị sĩ địa phương
alderwomen's voices
tiếng nói của các nữ nghị sĩ
the city council was comprised of both aldermen and alderwomen.
hội đồng thành phố bao gồm cả hội thẩm viên nam và hội thẩm viên nữ.
many women have served as alderwomen in recent years.
nhiều phụ nữ đã từng giữ chức hội thẩm viên nữ trong những năm gần đây.
the mayor worked closely with the alderwomen to address community concerns.
người thị trưởng đã làm việc chặt chẽ với các hội thẩm viên nữ để giải quyết các mối quan tâm của cộng đồng.
alderwomen play a vital role in local government.
các hội thẩm viên nữ đóng vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương.
the alderwomen proposed a new ordinance to improve public safety.
các hội thẩm viên nữ đã đề xuất một nghị định mới để cải thiện an toàn công cộng.
the alderwomen debated the merits of the proposed budget for hours.
các hội thẩm viên nữ đã tranh luận về những ưu điểm của dự thảo ngân sách trong nhiều giờ.
alderwomen from different districts often collaborate on projects that benefit the entire city.
các hội thẩm viên nữ từ các quận khác nhau thường xuyên hợp tác trong các dự án có lợi cho toàn thành phố.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now