aldermen

[Mỹ]/ˈɔːldərˌmɛn/
[Anh]/ˈɑːldərˌmɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên nam của hội đồng thành phố, đặc biệt ở Hoa Kỳ và Canada.

Cụm từ & Cách kết hợp

aldermen's meeting

cuộc họp của các nghị viên

election of aldermen

bầu cử các nghị viên

aldermen's authority

thẩm quyền của các nghị viên

Câu ví dụ

the aldermen met to discuss the new budget proposal.

Các nghị sĩ đã gặp nhau để thảo luận về đề xuất ngân sách mới.

several aldermen voted against the controversial zoning ordinance.

Một số nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại quy định về quy hoạch đất đai gây tranh cãi.

the mayor consulted with the aldermen before making a final decision.

Thị trưởng đã tham khảo ý kiến của các nghị sĩ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

aldermen are elected officials responsible for local governance.

Các nghị sĩ là các quan chức được bầu, chịu trách nhiệm quản trị địa phương.

the public forum allowed citizens to address the aldermen directly.

Diễn đàn công khai cho phép người dân trực tiếp trình bày với các nghị sĩ.

aldermen serve on various committees that oversee city departments.

Các nghị sĩ tham gia vào các ủy ban khác nhau giám sát các phòng ban của thành phố.

the aldermen's decision sparked debate among residents.

Quyết định của các nghị sĩ đã gây ra tranh luận giữa các cư dân.

aldermen play a crucial role in shaping local policies and laws.

Các nghị sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và luật pháp địa phương.

the aldermen worked collaboratively to find a solution to the problem.

Các nghị sĩ đã làm việc hợp tác để tìm ra giải pháp cho vấn đề.

new aldermen were sworn in at the beginning of the year.

Các nghị sĩ mới đã tuyên thệ nhậm chức vào đầu năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay