aldol

[Mỹ]/ˈɔːldɒl/
[Anh]/ˈɔːldoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất hữu cơ hình thành từ phản ứng của một aldehyde với một ketone trong sự hiện diện của một base.
Các dạng của từ
số nhiềualdols

Cụm từ & Cách kết hợp

aldol condensation reaction

phản ứng ngưng tụ aldol

aldol product

sản phẩm aldol

aldol addition

phản ứng thêm aldol

aldol chemistry

hóa học aldol

the aldol mechanism

cơ chế aldol

aldol dimerization

tự trùng aldol

aldol equivalents

tương đương aldol

Câu ví dụ

the aldol condensation is a common reaction in organic chemistry.

phản ứng aldol ngưng tụ là một phản ứng phổ biến trong hóa học hữu cơ.

aldol products are often used as building blocks for more complex molecules.

các sản phẩm aldol thường được sử dụng như các khối xây dựng cho các phân tử phức tạp hơn.

the reaction mechanism of aldol condensation involves the formation of an enolate ion.

cơ chế phản ứng của ngưng tụ aldol liên quan đến sự hình thành ion enolat.

various catalysts can be used to facilitate the aldol condensation reaction.

nhiều chất xúc tác khác nhau có thể được sử dụng để thúc đẩy phản ứng ngưng tụ aldol.

the stereochemistry of the aldol product depends on the starting materials and reaction conditions.

tâm đối chiếu của sản phẩm aldol phụ thuộc vào vật liệu ban đầu và điều kiện phản ứng.

aldol reactions are widely used in the synthesis of pharmaceuticals and natural products.

các phản ứng aldol được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp thuốc và các sản phẩm tự nhiên.

understanding aldol chemistry is essential for organic chemists.

hiểu biết về hóa học aldol là điều cần thiết đối với các nhà hóa học hữu cơ.

the aldol reaction can be used to create carbon-carbon bonds.

phản ứng aldol có thể được sử dụng để tạo các liên kết carbon-carbon.

aldol products often exhibit interesting biological activities.

các sản phẩm aldol thường thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị.

researchers are constantly exploring new applications for aldol chemistry.

các nhà nghiên cứu liên tục khám phá các ứng dụng mới cho hóa học aldol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay