enolate

[Mỹ]/ˈɛnəleɪt/
[Anh]/ˈɛnəleɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ion mang điện tích âm được hình thành từ enol thông qua quá trình khử proton

Cụm từ & Cách kết hợp

enolate ion

ion enolat

enolate formation

sự hình thành enolat

enolate attack

tấn công enolat

enolate synthesis

tổng hợp enolat

enolate chemistry

hóa học enolat

enolate stabilization

th ổn định enolat

enolate reaction

phản ứng enolat

enolate mechanism

cơ chế enolat

enolate base

base enolat

enolate pathway

đường dẫn enolat

Câu ví dụ

the enolate ion can be used in various organic reactions.

ion enolat có thể được sử dụng trong nhiều phản ứng hữu cơ.

in the presence of a base, the ketone forms an enolate.

khi có mặt bazơ, xeton tạo thành enolat.

the stability of the enolate is crucial for the reaction.

tính ổn định của enolat rất quan trọng cho phản ứng.

enolate formation is a key step in many synthetic pathways.

sự hình thành enolat là một bước quan trọng trong nhiều con đường tổng hợp.

we can generate an enolate from a carbonyl compound.

chúng ta có thể tạo ra enolat từ hợp chất carbonyl.

the reaction proceeds via an enolate intermediate.

phản ứng diễn ra thông qua enolat trung gian.

enolates can act as nucleophiles in reactions.

enolat có thể hoạt động như nucleophile trong các phản ứng.

understanding enolate chemistry is essential for organic synthesis.

hiểu biết về hóa học enolat là điều cần thiết cho tổng hợp hữu cơ.

enolate trapping can lead to various products.

bẫy enolat có thể dẫn đến nhiều sản phẩm khác nhau.

the reaction conditions affect enolate stability significantly.

điều kiện phản ứng ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của enolat.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay