aleph

[Mỹ]/ˈælɛf/
[Anh]/əˈlɛf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hebrew.
Word Forms
số nhiềualephs

Cụm từ & Cách kết hợp

aleph symbol

ký hiệu aleph

first aleph

aleph đầu tiên

aleph null

aleph không

the aleph function

hàm số aleph

aleph-null infinity

vô cùng aleph-không

cardinality of aleph-1

tập hợp số của aleph-1

aleph set theory

lý thuyết tập hợp aleph

aleph number system

hệ số aleph

countable aleph

aleph đếm được

uncountable aleph

aleph không đếm được

Câu ví dụ

aleph is the first letter of the hebrew alphabet.

aleph là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái tiếng do thái.

the aleph symbol represents beginnings and origins.

ký hiệu aleph đại diện cho sự khởi đầu và nguồn gốc.

aleph is often used in mystical and spiritual contexts.

aleph thường được sử dụng trong các bối cảnh huyền bí và tâm linh.

the aleph has a unique sound and appearance.

aleph có âm thanh và hình dáng độc đáo.

learning about aleph can deepen your understanding of hebrew culture.

tìm hiểu về aleph có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa tiếng do thái.

the aleph is a powerful symbol in jewish tradition.

aleph là một biểu tượng mạnh mẽ trong truyền thống do thái.

aleph is a fascinating letter with rich history and meaning.

aleph là một chữ cái hấp dẫn với lịch sử và ý nghĩa phong phú.

the aleph's shape resembles an ox head, symbolizing strength.

hình dạng của aleph giống như đầu con bò, tượng trưng cho sức mạnh.

aleph is the foundation of the hebrew alphabet.

aleph là nền tảng của bảng chữ cái tiếng do thái.

the aleph holds a special place in jewish mysticism.

aleph giữ một vị trí đặc biệt trong huyền bí do thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay