alertors

[Mỹ]/[ˈəˈlɜːtəz]/
[Anh]/[əˈlɜːrtərz]/

Dịch

n. Người cảnh báo hoặc cảnh tỉnh người khác; người thông báo về mối nguy hiểm hoặc thông tin quan trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

alertors warned

Các thiết bị báo động đã cảnh báo

alertors notified

Các thiết bị báo động đã thông báo

alertors informed

Các thiết bị báo động đã thông báo

alertors sounded

Các thiết bị báo động đã phát âm thanh

alertors raised

Các thiết bị báo động đã được kích hoạt

alertors called

Các thiết bị báo động đã được gọi

alertors responded

Các thiết bị báo động đã phản hồi

alertors stayed alert

Các thiết bị báo động vẫn ở trạng thái cảnh giác

the alertors

Các thiết bị báo động

alertors alerted

Các thiết bị báo động đã kích hoạt

Câu ví dụ

the security alertors detected unauthorized access to the server.

Các thiết bị cảnh báo an ninh đã phát hiện việc truy cập trái phép vào máy chủ.

modern smoke alertors can differentiate between steam and actual fire.

Các thiết bị cảnh báo khói hiện đại có thể phân biệt giữa hơi nước và lửa thực sự.

weather alertors warned residents about the approaching hurricane.

Các thiết bị cảnh báo thời tiết đã cảnh báo người dân về cơn bão đang đến gần.

the network alertors flagged suspicious activity on the system.

Các thiết bị cảnh báo mạng đã đánh dấu hoạt động đáng ngờ trên hệ thống.

emergency alertors were activated throughout the building.

Các thiết bị cảnh báo khẩn cấp đã được kích hoạt khắp toàn bộ tòa nhà.

automated alertors notify administrators of server failures.

Các thiết bị cảnh báo tự động thông báo cho quản trị viên về sự cố máy chủ.

the fire alertors triggered evacuation procedures.

Các thiết bị cảnh báo cháy đã kích hoạt các thủ tục sơ tán.

bank alertors monitor transactions for fraudulent activity.

Các thiết bị cảnh báo ngân hàng giám sát các giao dịch để phát hiện hoạt động gian lận.

the alertors sounded when radiation levels increased.

Các thiết bị cảnh báo phát ra âm thanh khi mức độ bức xạ tăng lên.

smart alertors learn to reduce false positives over time.

Các thiết bị cảnh báo thông minh học cách giảm thiểu các báo động sai theo thời gian.

community alertors play a vital role in neighborhood safety.

Các thiết bị cảnh báo cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong an toàn khu phố.

the alertors informed passengers of platform changes.

Các thiết bị cảnh báo đã thông báo cho hành khách về sự thay đổi tại sân ga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay