aleurones

[Mỹ]/əˈluːroʊnz/
[Anh]/əˈlʊərˌoʊnz/

Dịch

n. Lớp giàu protein của một số loại ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì, đại mạch và ngô.

Câu ví dụ

aleurones are specialized cells in cereal grains.

các tế bào aleuron là những tế bào chuyên biệt trong hạt ngũ cốc.

the aleurones layer contributes to the nutritional value of wheat.

lớp aleuron góp phần vào giá trị dinh dưỡng của lúa mì.

researchers are studying the role of aleurones in seed germination.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của aleuron trong sự nảy mầm của hạt.

the aleurones layer is rich in antioxidants and dietary fiber.

lớp aleuron giàu chất chống oxy hóa và chất xơ ăn được.

aleurones play a crucial role in the biosynthesis of storage proteins.

aleuron đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các protein dự trữ.

the aleurones layer is often removed during grain processing.

lớp aleuron thường bị loại bỏ trong quá trình chế biến ngũ cốc.

understanding the function of aleurones can improve crop yields.

hiểu rõ chức năng của aleuron có thể cải thiện năng suất cây trồng.

aleurones are a valuable source of bioactive compounds.

aleuron là một nguồn có giá trị của các hợp chất sinh học.

the aleurones layer contributes to the flavor and texture of bread.

lớp aleuron góp phần vào hương vị và kết cấu của bánh mì.

aleurones are involved in the regulation of seed dormancy.

aleuron tham gia vào việc điều hòa sự ngủ đông của hạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay