alfresco

[Mỹ]/ˈalfreskoʊ/
[Anh]/ˌalfˈrɛskoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. ăn uống hoặc diễn ra ở ngoài trời, trong không khí thoáng đãng
adj. được thực hiện hoặc tổ chức ngoài trời

Cụm từ & Cách kết hợp

alfresco dining experience

trải nghiệm ẩm thực ngoài trời

alfresco wedding ceremony

lễ cưới ngoài trời

alfresco painting class

lớp học vẽ ngoài trời

Câu ví dụ

they enjoyed an alfresco lunch in the garden.

Họ đã tận hưởng một bữa trưa ngoài trời trong vườn.

the restaurant offers alfresco dining with a view of the city.

Nhà hàng cung cấp dịch vụ ăn uống ngoài trời với tầm nhìn ra thành phố.

we had an alfresco dinner party under the stars.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc tối ngoài trời dưới ánh sao.

the weather was perfect for an alfresco breakfast on the patio.

Thời tiết rất tuyệt vời cho một bữa sáng ngoài trời trên sân hiên.

she loves to read alfresco, surrounded by nature.

Cô ấy thích đọc sách ngoài trời, được bao quanh bởi thiên nhiên.

many people prefer alfresco dining in the summer months.

Nhiều người thích ăn uống ngoài trời vào mùa hè.

the terrace is ideal for alfresco entertaining.

Sân thượng rất lý tưởng để tổ chức tiệc ngoài trời.

alfresco dining adds a special touch to any occasion.

Ăn uống ngoài trời thêm một nét đặc biệt cho bất kỳ dịp nào.

an alfresco meal can be a truly relaxing experience.

Một bữa ăn ngoài trời có thể là một trải nghiệm thực sự thư giãn.

the restaurant's alfresco seating area is always popular.

Khu vực chỗ ngồi ngoài trời của nhà hàng luôn rất phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay