algae

[Mỹ]/ˈælɡiː/
[Anh]/ˈælɡi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật quang hợp thủy sinh đơn giản, thường hình thành các khối lớn trong nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

algae bloom

thành lập tảo

microscopic algae

tảo hiển vi

harmful algae

tảo độc hại

algae growth

sự phát triển của tảo

aquatic algae

tảo nước

red tide algae

tảo nở hoa đỏ

algae farming

trồng tảo

algal biomass

khối sinh học tảo

algal toxins

độc tố tảo

Câu ví dụ

algae are often found in freshwater lakes and ponds.

Tảo thường được tìm thấy ở các hồ và ao nước ngọt.

certain types of algae can be harmful to humans.

Một số loại tảo có thể gây hại cho con người.

scientists study algae for their potential use in biofuels.

Các nhà khoa học nghiên cứu tảo về tiềm năng sử dụng của chúng trong nhiên liệu sinh học.

algae are a primary source of food for many aquatic animals.

Tảo là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài động vật thủy sinh.

the excessive growth of algae can lead to oxygen depletion in water.

Sự phát triển quá mức của tảo có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy trong nước.

algae play a crucial role in the earth's ecosystem.

Tảo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của Trái Đất.

microscopic algae are responsible for producing a significant portion of the earth's oxygen.

Tảo hiển vi chịu trách nhiệm sản xuất một phần đáng kể của oxy trên Trái Đất.

algae blooms can have devastating effects on marine life.

Hiện tượng nở hoa của tảo có thể gây ra những tác động tàn phá đến đời sống sinh vật biển.

researchers are exploring the use of algae for wastewater treatment.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng tảo để xử lý nước thải.

algae can be cultivated in various environments, including open ponds and closed photobioreactors.

Tảo có thể được nuôi cấy trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả ao mở và photobioreactor kín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay