| số nhiều | algins |
algin extract
chiết xuất algin
alginic acid
axit alginic
alginates in food
alginate trong thực phẩm
algin for thickening
algin dùng để tạo độ đặc
algin-based products
các sản phẩm dựa trên algin
algin properties
tính chất của algin
alginate solutions
dung dịch alginate
alginate film formation
quá trình tạo màng alginate
algin is often used in food as a thickening agent.
algin thường được sử dụng trong thực phẩm như một chất làm đặc.
the algin found in seaweed can be extracted for various uses.
algin có trong tảo biển có thể được chiết xuất cho nhiều mục đích khác nhau.
alginates are commonly used in the production of ice cream.
alginat thường được sử dụng trong sản xuất kem.
this product contains algin for a smooth texture.
sản phẩm này chứa algin để tạo độ mịn.
algin is a natural gelling agent derived from seaweed.
algin là một chất làm đông tự nhiên có nguồn gốc từ tảo biển.
the use of algin in cosmetics helps with the formation of gels.
việc sử dụng algin trong mỹ phẩm giúp tạo thành gel.
algin can be used to create edible films for food packaging.
algin có thể được sử dụng để tạo ra các lớp màng ăn được để sử dụng trong bao bì thực phẩm.
scientists are researching new applications for algin in medicine.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng mới của algin trong y học.
algin's ability to form gels makes it useful in various industries.
khả năng tạo gel của algin khiến nó hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.
the algin industry relies heavily on sustainable seaweed harvesting practices.
ngành công nghiệp algin phụ thuộc nhiều vào các phương pháp thu hoạch tảo biển bền vững.
algin extract
chiết xuất algin
alginic acid
axit alginic
alginates in food
alginate trong thực phẩm
algin for thickening
algin dùng để tạo độ đặc
algin-based products
các sản phẩm dựa trên algin
algin properties
tính chất của algin
alginate solutions
dung dịch alginate
alginate film formation
quá trình tạo màng alginate
algin is often used in food as a thickening agent.
algin thường được sử dụng trong thực phẩm như một chất làm đặc.
the algin found in seaweed can be extracted for various uses.
algin có trong tảo biển có thể được chiết xuất cho nhiều mục đích khác nhau.
alginates are commonly used in the production of ice cream.
alginat thường được sử dụng trong sản xuất kem.
this product contains algin for a smooth texture.
sản phẩm này chứa algin để tạo độ mịn.
algin is a natural gelling agent derived from seaweed.
algin là một chất làm đông tự nhiên có nguồn gốc từ tảo biển.
the use of algin in cosmetics helps with the formation of gels.
việc sử dụng algin trong mỹ phẩm giúp tạo thành gel.
algin can be used to create edible films for food packaging.
algin có thể được sử dụng để tạo ra các lớp màng ăn được để sử dụng trong bao bì thực phẩm.
scientists are researching new applications for algin in medicine.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng mới của algin trong y học.
algin's ability to form gels makes it useful in various industries.
khả năng tạo gel của algin khiến nó hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp.
the algin industry relies heavily on sustainable seaweed harvesting practices.
ngành công nghiệp algin phụ thuộc nhiều vào các phương pháp thu hoạch tảo biển bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay