algometries

[Mỹ]/ˌælɡɒmˈɛtrɪz/
[Anh]/ˌælɡəˈmɛtrɪz/

Dịch

n. Sự đo lường hoặc phân tích cơn đau.; Một phương pháp để đánh giá cơn đau.

Câu ví dụ

the study of algometries is essential for understanding plant growth.

nghiên cứu về algometries là điều cần thiết để hiểu sự phát triển của thực vật.

algometries can help predict the impact of climate change on aquatic ecosystems.

algometries có thể giúp dự đoán tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái dưới nước.

researchers are using algometries to develop new biofuels.

các nhà nghiên cứu đang sử dụng algometries để phát triển các nhiên liệu sinh học mới.

algometries plays a crucial role in monitoring water quality.

algometries đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát chất lượng nước.

understanding algometries is key to sustainable aquaculture.

hiểu về algometries là chìa khóa để nuôi trồng thủy sản bền vững.

the field of algometries encompasses a wide range of disciplines.

lĩnh vực algometries bao gồm nhiều ngành học khác nhau.

advancements in algometries have led to new insights into algal biology.

những tiến bộ trong algometries đã dẫn đến những hiểu biết mới về sinh học tảo.

algometries is a rapidly evolving field of study.

algometries là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng.

the application of algometries in environmental monitoring is increasing.

việc ứng dụng algometries trong giám sát môi trường đang tăng lên.

algometries offers valuable tools for understanding complex ecological interactions.

algometries cung cấp các công cụ có giá trị để hiểu các tương tác sinh thái phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay