algometry

[Mỹ]/ˈælɡɒmɪtri/
[Anh]/ælˈɡɑːmɪtrɪ/

Dịch

n. sự đo lường cơn đau
Word Forms
số nhiềualgometries

Cụm từ & Cách kết hợp

pain algometry measurement

đo lường độ nhạy cảm đau

algometry in healthcare

algometry trong chăm sóc sức khỏe

Câu ví dụ

algometry is used in various fields, including medicine and engineering.

phép đo độ nhạy cảm là công cụ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả y học và kỹ thuật.

the study of algometry involves analyzing complex systems.

nghiên cứu về phép đo độ nhạy cảm liên quan đến việc phân tích các hệ thống phức tạp.

algometry plays a crucial role in data analysis and modeling.

phép đo độ nhạy cảm đóng vai trò quan trọng trong phân tích và mô hình hóa dữ liệu.

understanding algometry can enhance your problem-solving abilities.

hiểu rõ về phép đo độ nhạy cảm có thể nâng cao khả năng giải quyết vấn đề của bạn.

the application of algometry has revolutionized many industries.

việc ứng dụng phép đo độ nhạy cảm đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

algometry is a powerful tool for understanding complex phenomena.

phép đo độ nhạy cảm là một công cụ mạnh mẽ để hiểu các hiện tượng phức tạp.

the field of algometry continues to evolve and advance rapidly.

lĩnh vực của phép đo độ nhạy cảm tiếp tục phát triển và tiến bộ nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay