algorithmic

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thuật toán, có tính hệ thống

Cụm từ & Cách kết hợp

algorithmic approach

phương pháp thuật toán

algorithmic trading

giao dịch thuật toán

algorithmic method

phương pháp thuật toán

algorithmic language

ngôn ngữ lập trình

Câu ví dụ

algorithmic trading is widely used in financial markets.

giao dịch thuật toán được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính.

companies use algorithmic solutions to optimize their operations.

các công ty sử dụng các giải pháp thuật toán để tối ưu hóa hoạt động của họ.

algorithmic problem-solving skills are essential in computer science.

kỹ năng giải quyết vấn đề bằng thuật toán là điều cần thiết trong khoa học máy tính.

the algorithmic approach helped improve the efficiency of the system.

phương pháp tiếp cận thuật toán đã giúp cải thiện hiệu quả của hệ thống.

algorithmic thinking is crucial for software developers.

tư duy thuật toán rất quan trọng đối với các nhà phát triển phần mềm.

algorithmic complexity analysis is a key concept in algorithm design.

phân tích độ phức tạp thuật toán là một khái niệm quan trọng trong thiết kế thuật toán.

algorithmic models are used to predict market trends.

các mô hình thuật toán được sử dụng để dự đoán xu hướng thị trường.

algorithmic decision-making can help streamline processes.

việc ra quyết định dựa trên thuật toán có thể giúp hợp lý hóa các quy trình.

algorithmic programming requires logical thinking.

lập trình thuật toán đòi hỏi tư duy logic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay