algrens

[Mỹ]/ˈɑːlɡrən/
[Anh]/ælˈɡrɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nelson Algren; một nhà tiểu thuyết gia người Mỹ nổi tiếng với việc viết về phẩm giá và khát vọng của người lao động.

Cụm từ & Cách kết hợp

algren algorithm

thuật toán algren

algren analysis

phân tích algren

algren solution

giải pháp algren

algren technology

công nghệ algren

algren expert

chuyên gia algren

algren development

phát triển algren

algren application

ứng dụng algren

algren model

mô hình algren

algren framework

khung algren

Câu ví dụ

algren is known for its intricate designs.

Algren nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

the algren jewelry was a family heirloom.

Đồ trang sức algren là một vật gia truyền của gia đình.

she admired the craftsmanship of the algren vase.

Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của chiếc bình algren.

the algren watch was a gift for his anniversary.

Đồng hồ algren là một món quà cho ngày kỷ niệm của anh ấy.

he researched different algren patterns before making a purchase.

Anh ấy đã nghiên cứu các họa tiết algren khác nhau trước khi mua hàng.

algren products are often associated with luxury and elegance.

Các sản phẩm algren thường gắn liền với sự sang trọng và thanh lịch.

the algren sculpture was a masterpiece of its time.

Bức điêu khắc algren là một kiệt tác của thời đại.

her collection of algren pieces was extensive and valuable.

Bộ sưu tập các món đồ algren của cô ấy rất rộng lớn và có giá trị.

the museum displayed a rare algren artifact from ancient times.

Bảo tàng trưng bày một cổ vật algren quý hiếm từ thời cổ đại.

he learned about the history and significance of algren art.

Anh ấy tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nghệ thuật algren.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay